Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “H”

671 loài · trang 12/28

Heptapleurum pseudospicatum (Heptapleurum pseudospicatum)

Heptapleurum pseudospicatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum pseudospicatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum quangtriense (Heptapleurum quangtriense)

Heptapleurum quangtriense

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum quangtriense (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum quangtriense (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry (Tình

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum schizophyllum (Heptapleurum schizophyllum)

Heptapleurum schizophyllum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum schizophyllum Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum schizophyllum Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum subintegrum (Heptapleurum subintegrum)

Heptapleurum subintegrum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum subintegrum (Craib) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum subintegrum (Craib) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum tonkinense (Heptapleurum tonkinense)

Heptapleurum tonkinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum tonkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum tonkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum tribracteolatum (Heptapleurum tribracteolatum)

Heptapleurum tribracteolatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum tribracteolatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum tribracteolatum (Bui) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum trungii (Heptapleurum trungii)

Heptapleurum trungii

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum trungii (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum trungii (Grushv. & Skvortsova) G.M.Plunkett &

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum tunkinense (Heptapleurum tunkinense)

Heptapleurum tunkinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum tunkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum tunkinense (R.Vig.) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Araliaceae
chân chim gân dày (Heptapleurum venulosum)

chân chim gân dày

Heptapleurum venulosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum venulosum (Wight & Arn.) Seem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum venulosum (Wight & Arn.) Seem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum vidalianum (Heptapleurum vidalianum)

Heptapleurum vidalianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum vidalianum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Heptapleurum violeum (Heptapleurum violeum)

Heptapleurum violeum

Danh pháp khoa học chuẩn: Heptapleurum violeum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry Tên chấp nhận (Accepted Name): Heptapleurum violeum (C.B.Shang) G.M.Plunkett & Lowry (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Araliaceae
Herbertus armitanus (Herbertus armitanus)

Herbertus armitanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus armitanus (Steph.) H.A.Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus armitanus (Steph.) H.A.Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus dicranus (Herbertus dicranus)

Herbertus dicranus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus dicranus (Taylor) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus dicranus (Taylor) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus longifissus (Herbertus longifissus)

Herbertus longifissus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus longifissus Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus longifissus Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus longispinus (Herbertus longispinus)

Herbertus longispinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus longispinus J.B.Jack & Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus longispinus J.B.Jack & Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus oldfieldianus (Herbertus oldfieldianus)

Herbertus oldfieldianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus oldfieldianus (Steph.) Rodway Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus oldfieldianus (Steph.) Rodway (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus ramosus (Herbertus ramosus)

Herbertus ramosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus ramosus (Steph.) H.A.Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus ramosus (Steph.) H.A.Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herbertus sendtneri (Herbertus sendtneri)

Herbertus sendtneri

Danh pháp khoa học chuẩn: Herbertus sendtneri (Nees) A.Evans Tên chấp nhận (Accepted Name): Herbertus sendtneri (Nees) A.Evans (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Herbertaceae
Herissantia crispa (Herissantia crispa)

Herissantia crispa

Danh pháp khoa học chuẩn: Herissantia crispa (L.) Brizicky Tên chấp nhận (Accepted Name): Herissantia crispa (L.) Brizicky (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Heritiera angustata (Heritiera angustata)

Heritiera angustata

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera angustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera angustata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Heritiera augustata (Heritiera augustata)

Heritiera augustata

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera augustata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera augustata Pierre (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Heritiera catappa (Heritiera catappa)

Heritiera catappa

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera catappa Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera catappa Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Heritiera cordata (Heritiera cordata)

Heritiera cordata

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera cordata Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera cordata Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Cui Java (Heritiera javanica)

Cui Java

Heritiera javanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera javanica (Blume) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera javanica (Blume) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Malvaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.