
Holomitrium densifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Holomitrium densifolium (Wilson) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Holomitrium densifolium (Wilson) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
671 loài · trang 17/28

Danh pháp khoa học chuẩn: Holomitrium densifolium (Wilson) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Holomitrium densifolium (Wilson) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Holomitrium vaginatum (Hook.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Holomitrium vaginatum (Hook.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Holoptelea integrifolia (Roxb.) Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Holoptelea integrifolia (Roxb.) Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalanthus nutans (G.Forst.) Guill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalanthus nutans (G.Forst.) Guill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalanthus populneus (Geiseler) Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalanthus populneus (Geiseler) Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalia trichomanoides (Hedw.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalia trichomanoides (Hedw.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliadelphus sharpii (R.S.Williams) Sharp Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliadelphus sharpii (R.S.Williams) Sharp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliadelphus targionianus (Mitt.) Dixon & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliadelphus targionianus (Mitt.) Dixon & P.de la Varde (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron crassinervium Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron crassinervium Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học đầy đủ: Homaliodendron flabellatum (Sm.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron flabellatum (Sm.) M.Fleisch. (Tình trạng: ACCEPTED) Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron montagneanum (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron montagneanum (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron papillosum Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron papillosum Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron spinosum Pócs Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron spinosum Pócs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium caryophyllaceum (Zoll. & Moritzi) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium caryophyllaceum (Zoll. & Moritzi) Benth. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium ceylanicum (Gardner) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium ceylanicum (Gardner) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium cochinchinensis (Lour.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium cochinchinensis (Lour.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium dasyanthum (Turcz.) W.Theob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium dasyanthum (Turcz.) W.Theob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium dictyoneurum (Hance) Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium dictyoneurum (Hance) Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium glandulosum Tagane & V.H.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium glandulosum Tagane & V.H.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium grandiflorum Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium grandiflorum Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium hainanense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium hainanense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium longifolium Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium longifolium Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium mollissimum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium mollissimum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Homalium myriandrum Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homalium myriandrum Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.