Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

288 loài · trang 11/12

Isotrema utriforme (Isotrema utriforme)

Isotrema utriforme

Danh pháp khoa học chuẩn: Isotrema utriforme (S.M.Hwang) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Isotrema utriforme (S.M.Hwang) X.X.Zhu, S.Liao & J.S.Ma (Tình trạng

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Itea chinensis (Itea chinensis)

Itea chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Itea chinensis Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea chinensis Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Iteaceae
Itea indochinensis (Itea indochinensis)

Itea indochinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Itea indochinensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea indochinensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Iteaceae
Itea macrophylla (Itea macrophylla)

Itea macrophylla

Danh pháp khoa học chuẩn: Itea macrophylla Wall. ex Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea macrophylla Wall. ex Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Iteaceae
Itea riparia (Itea riparia)

Itea riparia

Danh pháp khoa học chuẩn: Itea riparia Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itea riparia Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Iteaceae
Itoa orientalis (Itoa orientalis)

Itoa orientalis

Danh pháp khoa học chuẩn: Itoa orientalis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Itoa orientalis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Salicaceae
Cúc cỏ (Ixeridium beauverdianum)

Cúc cỏ

Ixeridium beauverdianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium beauverdianum (H.Lév.) Spring. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium beauverdianum (H.Lév.) Spring. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Kim anh răng (Ixeridium dentatum)

Kim anh răng

Ixeridium dentatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium dentatum (Thunb.) Tzvelev Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium dentatum (Thunb.) Tzvelev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Ixeridium gracile (Ixeridium gracile)

Ixeridium gracile

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium gracile (Wall. ex DC.) Pak & Kawano Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium gracile (Wall. ex DC.) Pak & Kawano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Kim manh (Ixeridium laevigatum)

Kim manh

Ixeridium laevigatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeridium laevigatum (Blume) Pak & Kawano Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeridium laevigatum (Blume) Pak & Kawano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
kim anh trung quốc (Ixeris chinensis)

kim anh trung quốc

Ixeris chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris chinensis (Thunb.) Kitag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris chinensis (Thunb.) Kitag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thảo cúc lá thìa (Ixeris japonica)

Thảo cúc lá thìa

Ixeris japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris japonica (Burm.fil.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris japonica (Burm.fil.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Ixeris polycephala (Ixeris polycephala)

Ixeris polycephala

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixeris polycephala Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixeris polycephala Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Ixodonerium annamense (Ixodonerium annamense)

Ixodonerium annamense

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixodonerium annamense Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixodonerium annamense Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Ixonanthes reticulata (Ixonanthes reticulata)

Ixonanthes reticulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixonanthes reticulata Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixonanthes reticulata Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Ixonanthaceae
Ixora auricularis (Ixora auricularis)

Ixora auricularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora auricularis Chun & How ex W.Ko Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora auricularis Chun & How ex W.Ko (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora balansae (Ixora balansae)

Ixora balansae

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora balansae Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora balansae Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora blumei (Ixora blumei)

Ixora blumei

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora blumei Zoll. & Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora blumei Zoll. & Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora cephalophora (Ixora cephalophora)

Ixora cephalophora

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora cephalophora Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora cephalophora Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora chinensis (Ixora chinensis)

Ixora chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora chinensis Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora chinensis Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora cibdela (Ixora cibdela)

Ixora cibdela

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora cibdela Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora cibdela Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Bông trang (Ixora coccinea)

Bông trang

Ixora coccinea

Tên tiếng Việt: Bông trang Danh pháp khoa học: Ixora coccinea Chi (Genus): Ixora | Họ (Family): Rubiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây bụi hoa Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á Bông

Trung bình 180 ngày Rubiaceae
Ixora congesta (Ixora congesta)

Ixora congesta

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora congesta Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora congesta Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Ixora cuneifolia (Ixora cuneifolia)

Ixora cuneifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Ixora cuneifolia Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ixora cuneifolia Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.