
Ipomoea ochracea
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea ochracea (Lindl.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea ochracea (Lindl.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
325 loài · trang 9/14

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea ochracea (Lindl.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea ochracea (Lindl.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Loài Ipomoea (Ipomoea pes-caprae) (danh pháp khoa học: Ipomoea pes-caprae) thuộc chi Ipomoea, họ thực vật Convolvulaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea pes-tigridis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea pes-tigridis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea pierrei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea pierrei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea pileata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea pileata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea polymorpha Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea polymorpha Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea purpurea (L.) Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea purpurea (L.) Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea quamoclit L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea quamoclit L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea rubens Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea rubens Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea sagittata Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea sagittata Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea sagittifolia Burm.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea sagittifolia Burm.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea staphylina Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea staphylina Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea triloba L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea triloba L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea violacea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea violacea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Iresine diffusa Humb. & Bonpl. ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Iresine diffusa Humb. & Bonpl. ex Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Iris domestica (L.) Goldblatt & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Iris domestica (L.) Goldblatt & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Iris japonica
Danh pháp khoa học chuẩn: Iris japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Iris japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Irvingia malayana
Danh pháp khoa học chuẩn: Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Irvingia malayana Oliv. ex A.W.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne albens Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne albens Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne ascendens Swallen Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne ascendens Swallen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne chevalieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne chevalieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne clarkei Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne clarkei Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne cochinchinensis Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne cochinchinensis Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne confusa Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne confusa Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.