
Leucobryum sericeum
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum sericeum Broth. ex Geh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum sericeum Broth. ex Geh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 15/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucobryum sericeum Broth. ex Geh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucobryum sericeum Broth. ex Geh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucocasia gigantea (Blume) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucocasia gigantea (Blume) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucodon secundus (Harv.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucodon secundus (Harv.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma annamense Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma annamense Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma bifidum (Brid.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma bifidum (Brid.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma herzogii Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma herzogii Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma insigne (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma insigne (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma mittenii M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma mittenii M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma molle (Müll.Hal.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma molle (Müll.Hal.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma okamurae Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma okamurae Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma perviride Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma perviride Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma siamense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma siamense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucomeris decora Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucomeris decora Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucomium strumosum (Hornsch.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucomium strumosum (Hornsch.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes candidum (Schwägr.) Lindb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes candidum (Schwägr.) Lindb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes glaucum (Schwägr.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes glaucum (Schwägr.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes octoblepharioides Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes octoblepharioides Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes octoblepharoides Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes octoblepharoides Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Leucophyllum frutescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophyllum frutescens (Berl.) I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophyllum frutescens (Berl.) I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucosceptrum canum Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucosceptrum canum Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucostegia immersa C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucostegia immersa C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucothoe griffithiana C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucothoe griffithiana C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Leuenbergeria bleo (Kunth) Lodé Tên chấp nhận (Accepted Name): Leuenbergeria bleo (Kunth) Lodé (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.