
Bèo Nhật
Limnobium laevigatum
Tên tiếng Việt: Bèo Nhật Danh pháp khoa học: Limnobium laevigatum Chi (Genus): Hydrocharis | Họ (Family): Hydrocharitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh nổi Nguồn gốc phân bố t
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 18/39

Limnobium laevigatum
Tên tiếng Việt: Bèo Nhật Danh pháp khoa học: Limnobium laevigatum Chi (Genus): Hydrocharis | Họ (Family): Hydrocharitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh nổi Nguồn gốc phân bố t

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnocharis flava (L.) Buchenau Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnocharis flava (L.) Buchenau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila aromatica (Lam.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila aromatica (Lam.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Limnophila balsamea
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila balsamea (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila balsamea (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila chinensis (Osbeck) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila chinensis (Osbeck) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Limnophila connata
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila connata (Buch.-Ham. ex D.Don) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila connata (Buch.-Ham. ex D.Don) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila geoffrayi Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila geoffrayi Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila heterophylla (Roxb.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila heterophylla (Roxb.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila indica (L.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila indica (L.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Limnophila micrantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila micrantha (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila micrantha (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila repens (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila repens (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila rugosa (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila rugosa (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophila sessiliflora (Vahl) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophila sessiliflora (Vahl) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Limnophyton obtusifolium (L.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limnophyton obtusifolium (L.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonia acidissima L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonia acidissima L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinense (Girard) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinense (Girard) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Limonium sinuatum (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Limonium sinuatum (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Linaria micrantha (Cav.) Hoffmanns. & Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Linaria micrantha (Cav.) Hoffmanns. & Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Linaria multicaulis (L.) Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Linaria multicaulis (L.) Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia grandiflora (Buch.-Ham. ex D.Don) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia grandiflora (Buch.-Ham. ex D.Don) Benth. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia indica (L.) Vatke Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia indica (L.) Vatke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia muraria (Roxb. ex D.Don) Brühl Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia muraria (Roxb. ex D.Don) Brühl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindenbergia philippensis (Cham. & Schltdl.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindenbergia philippensis (Cham. & Schltdl.) Benth. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera aggregata (Sims) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera aggregata (Sims) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.