Litsea thorelii
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea thorelii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea thorelii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
915 loài · trang 32/39
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea thorelii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea thorelii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Litsea umbellata
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea umbellata (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea umbellata (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea vang Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea vang Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea variabilis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea variabilis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea varians (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea varians (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea veitchiana Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea veitchiana Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea verticillata Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea verticillata Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea viridis H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea viridis H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea yunnanensis Yen C.Yang & P.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea yunnanensis Yen C.Yang & P.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona halongensis T.H.Nguyên & Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona jenkinsiana Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona jenkinsiana Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona saribus (Lour.) Merr. ex A.Chev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Livistona speciosa Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Livistona speciosa Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobatiriccardia coronopus (De Not. ex Steph.) Furuki Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobatiriccardia coronopus (De Not. ex Steph.) Furuki (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia alsinoides Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia alsinoides Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia chinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia chinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia dopatrioides Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia dopatrioides Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia erinus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia erinus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia griffithii Hook.f. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia heyneana Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia heyneana Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia montana Reinw. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia montana Reinw. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nicotianifolia Roth ex Schult. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia nummularia Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia nummularia Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Lobelia rosea Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lobelia rosea Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.