Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “L”

915 loài · trang 6/39

Nam sa sâm (Launaea sarmentosa)

Nam sa sâm

Launaea sarmentosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Launaea sarmentosa (Willd.) Sch.Bip. ex Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Laurencia brachyclados (Laurencia brachyclados)

Laurencia brachyclados

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia brachyclados Pilger, 1920 Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia brachyclados Pilger, 1920 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia caduciramulosa (Laurencia caduciramulosa)

Laurencia caduciramulosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia caduciramulosa Masuda & Kawag. Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia caduciramulosa Masuda & Kawag. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia decumbens (Laurencia decumbens)

Laurencia decumbens

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia decumbens Kütz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia decumbens Kütz. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia dendroidea (Laurencia dendroidea)

Laurencia dendroidea

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia dendroidea J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia dendroidea J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia intricata (Laurencia intricata)

Laurencia intricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia intricata J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia intricata J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia snackeyi (Laurencia snackeyi)

Laurencia snackeyi

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia snackeyi (Weber-van Bosse) M.Masuda, 1997 Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia snackeyi (Weber-van Bosse) M.Masuda, 1997 (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia tenera (Laurencia tenera)

Laurencia tenera

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia tenera C.K.Tseng, 1943 Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia tenera C.K.Tseng, 1943 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Laurencia tropica (Laurencia tropica)

Laurencia tropica

Danh pháp khoa học chuẩn: Laurencia tropica Yamada, 1931 Tên chấp nhận (Accepted Name): Laurencia tropica Yamada, 1931 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rhodomelaceae
Oải hương (Lavandula angustifolia)

Oải hương

Lavandula angustifolia

Tên tiếng Việt: Oải hương Danh pháp khoa học: Lavandula angustifolia Chi (Genus): Lavandula | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây thơm Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đị

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Lawsonia inermis (Lawsonia inermis)

Lawsonia inermis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lawsonia inermis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lawsonia inermis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Lythraceae
Lecanopteris sinuosa (Lecanopteris sinuosa)

Lecanopteris sinuosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanopteris sinuosa (Wall. ex Hook.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanopteris sinuosa (Wall. ex Hook.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Polypodiaceae
Lecanorchis moritae (Lecanorchis moritae)

Lecanorchis moritae

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis moritae Suetsugu & T.C.Hsu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis moritae Suetsugu & T.C.Hsu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Lecanorchis purpurea (Lecanorchis purpurea)

Lecanorchis purpurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis purpurea Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis purpurea Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Lecanorchis suginoana (Lecanorchis suginoana)

Lecanorchis suginoana

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Lecanthus peduncularis (Lecanthus peduncularis)

Lecanthus peduncularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanthus peduncularis (Wall. ex Royle) Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanthus peduncularis (Wall. ex Royle) Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Lecanthus petelotii (Lecanthus petelotii)

Lecanthus petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanthus petelotii (Gagnep.) C.J.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanthus petelotii (Gagnep.) C.J.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Urticaceae
Leea aequata (Leea aequata)

Leea aequata

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea aequata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea aequata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea asiatica (Leea asiatica)

Leea asiatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea asiatica (L.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea asiatica (L.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea curtisii (Leea curtisii)

Leea curtisii

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea curtisii King Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea curtisii King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea guineensis (Leea guineensis)

Leea guineensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea guineensis G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea guineensis G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea indica (Leea indica)

Leea indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea indica (Burm.fil.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea indica (Burm.fil.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea javanica (Leea javanica)

Leea javanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea javanica Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea javanica Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Leea rubra (Leea rubra)

Leea rubra

Danh pháp khoa học chuẩn: Leea rubra Spreng. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Leea rubra Spreng. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Vitaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.