Microlepia pilosiuscula
Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia pilosiuscula (Sm.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia pilosiuscula (Sm.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
911 loài · trang 25/38
Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia pilosiuscula (Sm.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia pilosiuscula (Sm.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia platyphylla (D.Don) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia platyphylla (D.Don) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia pseudostrigosa Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia pseudostrigosa Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia rhomboidea (Hook.) C.Presl ex Prantl Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia rhomboidea (Hook.) C.Presl ex Prantl (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia smithii (Hook.) Y.H.Yan Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia smithii (Hook.) Y.H.Yan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia speluncae (L.) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia speluncae (L.) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia strigosa (Thunb.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia strigosa (Thunb.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia substrigosa Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia substrigosa Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia trichocarpa Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia trichocarpa Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia trichosora Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia trichosora Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Microlepia villosa Fée, 1852 Tên chấp nhận (Accepted Name): Microlepia villosa Fée, 1852 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromeles cuspidata (Bertol.) C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromeles cuspidata (Bertol.) C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Micromelum falcatum (Lour.) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromelum falcatum (Lour.) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromelum hirsutum Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromelum hirsutum Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromelum integerrimum (Buch.-Ham. ex Colebr.) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromelum integerrimum (Buch.-Ham. ex Colebr.) M.Roem. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Micromelum minutum (G.Forst.) Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromelum minutum (G.Forst.) Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Micromonas commoda Baren, Bachy & Worden, 2016 Tên chấp nhận (Accepted Name): Micromonas commoda Baren, Bachy & Worden, 2016 (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera mannii (Hook.f.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera pallida (Roxb.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera pallida (Roxb.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropera poilanei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropera poilanei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropolypodium okuboi (Yatabe) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropolypodium okuboi (Yatabe) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropolypodium sikkimense (Hieron.) X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropolypodium sikkimense (Hieron.) X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsaccus javensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsaccus javensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum baithoense V.N.Tu Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum baithoense V.N.Tu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.