
Pinanga declinata
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga declinata A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga declinata A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.611 loài · trang 30/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga declinata A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga declinata A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga humilis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga kontumensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga kontumensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga nuichuensis A.J.Hend., N.K.Ban & B.V.Thanh (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga paradoxa (Griff.) Scheff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga quadrijuga Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga quadrijuga Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga spiralis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga spiralis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinanga sylvestris (Lour.) Hodel Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinanga sylvestris (Lour.) Hodel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinites latiporosus (Cramer, 1868) Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinites latiporosus (Cramer, 1868) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella alopecuroides (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella alopecuroides (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella ambigua (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella ambigua (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella kuehliana (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella kuehliana (Bosch & Sande Lac.) M.Fleisch. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella makinoi (Broth.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella makinoi (Broth.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinnatella minuta (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinnatella minuta (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus arizonica Engelm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus arizonica Engelm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus caribaea Morelet Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus caribaea Morelet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus cernua L.K.Phan ex Aver., K.S.Nguyen & T.H.Nguyên Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus cernua L.K.Phan ex Aver., K.S.Nguyen & T.H.Nguyên (Tình trạng

Pinus dalatensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus dalatensis Ferré Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus dalatensis Ferré (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus fenzeliana Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus fenzeliana Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Pinus kesiya
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus kesiya Royle ex Gordon Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus kesiya Royle ex Gordon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus khasya Royle ex Gord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus khasya Royle ex Gord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Pinus krempfii
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus krempfii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus krempfii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus kwangshanensis W.Y.Hsia Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus kwangshanensis W.Y.Hsia (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Pinus latteri
Danh pháp khoa học chuẩn: Pinus latteri Mason Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinus latteri Mason (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.