
Padbruggea dasyphylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Padbruggea dasyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Padbruggea dasyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
60 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Padbruggea dasyphylla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Padbruggea dasyphylla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Padbruggea filipes (Dunn) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Padbruggea filipes (Dunn) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 Tên chấp nhận (Accepted Name): Pahudioxylon sahnii Ghosh & Kazmi, 1961 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Parkia sumatrana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parkia sumatrana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Parkia timoriana (DC.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parkia timoriana (DC.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Parkinsonia aculeata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parkinsonia aculeata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Peltophorum dasyrhachis
Danh pháp khoa học chuẩn: Peltophorum dasyrhachis (Miq.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Peltophorum dasyrhachis (Miq.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera bassacensis (Pierre ex Gagnep.) de Wit Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera bassacensis (Pierre ex Gagnep.) de Wit (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera bidentata (Jack) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera bidentata (Jack) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera bracteata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera bracteata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera carcinophylla (Merr.) Mackinder & R.Clark Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera carcinophylla (Merr.) Mackinder & R.Clark (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera cardinalis (Pierre ex Gagnep.) Sinou & Bruneau Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera cardinalis (Pierre ex Gagnep.) Sinou & Bruneau (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera championii Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera championii Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera coccinea Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera coccinea Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera curtisii (Prain) Bandyop. & Ghoshal Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera curtisii (Prain) Bandyop. & Ghoshal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera erythropoda (Hayata) Mackinder & R.Clark Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera erythropoda (Hayata) Mackinder & R.Clark (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera harmsiana (Hosseus) Bandyop. & Ghoshal Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera harmsiana (Hosseus) Bandyop. & Ghoshal (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera khasiana (Baker) Thoth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera khasiana (Baker) Thoth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera macrostachya Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera macrostachya Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera ornata (Kurz) Thoth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera ornata (Kurz) Thoth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera pulla (Craib) Sinou & Bruneau Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera pulla (Craib) Sinou & Bruneau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera pyrrhoclada (Drake) de Wit Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera pyrrhoclada (Drake) de Wit (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera rubrovillosa (K.Larsen & S.S.Larsen) Mackinder & R.Clark Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera rubrovillosa (K.Larsen & S.S.Larsen) Mackinder & R

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera saigonensis (Pierre ex Gagnep.) Mackinder & R.Clark Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera saigonensis (Pierre ex Gagnep.) Mackinder & R.Clark (Tì
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.