Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

1.427 loài · trang 43/60

Mười giờ (Portulaca grandiflora)

Mười giờ

Portulaca grandiflora

Tên tiếng Việt: Mười giờ Danh pháp khoa học: Portulaca grandiflora Chi (Genus): Portulaca | Họ (Family): Portulacaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Portulacaceae
Portulaca oleracea (Portulaca oleracea)

Portulaca oleracea

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Portulacaceae
Portulaca pilosa (Portulaca pilosa)

Portulaca pilosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca pilosa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca pilosa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Portulacaceae
Portulaca quadrifida (Portulaca quadrifida)

Portulaca quadrifida

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca quadrifida L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca quadrifida L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Portulacaceae
Portulaca umbraticola (Portulaca umbraticola)

Portulaca umbraticola

Danh pháp khoa học chuẩn: Portulaca umbraticola Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Portulaca umbraticola Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Portulacaceae
Potamogeton crispus (Potamogeton crispus)

Potamogeton crispus

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton crispus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton crispus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Potamogetonaceae
Potamogeton lucens (Potamogeton lucens)

Potamogeton lucens

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton lucens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton lucens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Potamogetonaceae
Potamogeton octandrus (Potamogeton octandrus)

Potamogeton octandrus

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton octandrus Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton octandrus Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Potamogetonaceae
Potamogeton wrightii (Potamogeton wrightii)

Potamogeton wrightii

Danh pháp khoa học chuẩn: Potamogeton wrightii Morong Tên chấp nhận (Accepted Name): Potamogeton wrightii Morong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Potamogetonaceae
Potentilla indica (Potentilla indica)

Potentilla indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla indica (Andrews) Th.Wolf Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla indica (Andrews) Th.Wolf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Potentilla sundaica (Potentilla sundaica)

Potentilla sundaica

Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla sundaica (Blume) W.Theob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla sundaica (Blume) W.Theob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Potentilla supina (Potentilla supina)

Potentilla supina

Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla supina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla supina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Potentilla wallichiana (Potentilla wallichiana)

Potentilla wallichiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Potentilla wallichiana Ser. Tên chấp nhận (Accepted Name): Potentilla wallichiana Ser. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pothoidium lobbianum (Pothoidium lobbianum)

Pothoidium lobbianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothoidium lobbianum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothoidium lobbianum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos chinensis (Pothos chinensis)

Pothos chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos chinensis (Raf.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos chinensis (Raf.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos dzui (Pothos dzui)

Pothos dzui

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos dzui P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos dzui P.C.Boyce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos gigantipes (Pothos gigantipes)

Pothos gigantipes

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos gigantipes Buchet ex P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos gigantipes Buchet ex P.C.Boyce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos grandis (Pothos grandis)

Pothos grandis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos grandis Buchet ex P.C.Boyce & V.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos grandis Buchet ex P.C.Boyce & V.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos kerrii (Pothos kerrii)

Pothos kerrii

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos kerrii Buchet ex P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos kerrii Buchet ex P.C.Boyce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos lancifolius (Pothos lancifolius)

Pothos lancifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos lancifolius Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos lancifolius Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos pilulifer (Pothos pilulifer)

Pothos pilulifer

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos pilulifer Buchet ex P.C.Boyce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos pilulifer Buchet ex P.C.Boyce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos repens (Pothos repens)

Pothos repens

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos repens (Lour.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos repens (Lour.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos scandens (Pothos scandens)

Pothos scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos scandens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos scandens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Araceae
Pothos touranensis (Pothos touranensis)

Pothos touranensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pothos touranensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pothos touranensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Araceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.