Pyrostria brunnescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis (Tình trạng danh ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.427 loài · trang 59/60
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostria brunnescens (Craib) Utteridge & A.P.Davis (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrostria cochinchinensis (Pierre ex Pit.) Utteridge & A.P.Davis Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrostria cochinchinensis (Pierre ex Pit.) Utteridge & A.P

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrhobryum latifolium (Bosch & Sande Lac.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrhobryum latifolium (Bosch & Sande Lac.) Mitt. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrhobryum spiniforme (Hedw.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrhobryum spiniforme (Hedw.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia adnascens (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia adnascens (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia angustata (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia angustata (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia annamensis (Christ) LiBingZhang et al. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia annamensis (Christ) LiBingZhang et al. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia assimilis (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia assimilis (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia bonii (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia bonii (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia calvata (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia calvata (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia costata (Wall. ex C.Presl) Tagawa & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia costata (Wall. ex C.Presl) Tagawa & K.Iwats. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia drakeana (Franch.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia drakeana (Franch.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia eberhardtii (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia eberhardtii (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia flocculosa (D.Don) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia flocculosa (D.Don) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia glabra (Desv.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia glabra (Desv.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia heteractis (Mett.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia heteractis (Mett.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia heterophylla (L.) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia heterophylla (L.) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia lanceolata (L.) Farw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia lanceolata (L.) Farw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia lingua (Thunb.) Farw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia lingua (Thunb.) Farw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia longifolia (Burm.fil.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia longifolia (Burm.fil.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia mannii (Giesenh.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia mannii (Giesenh.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia nummulariifolia (Sw.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia nummulariifolia (Sw.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia penangiana (Hook.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia penangiana (Hook.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrrosia petiolosa (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrrosia petiolosa (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.