
Persicaria salicifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria salicifolia (Brouss. ex Willd.) Assenov Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria salicifolia (Brouss. ex Willd.) Assenov (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 18/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria salicifolia (Brouss. ex Willd.) Assenov Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria salicifolia (Brouss. ex Willd.) Assenov (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria strigosa (R.Br.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria strigosa (R.Br.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria thunbergii (Siebold & Zucc.) H.Gross Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria thunbergii (Siebold & Zucc.) H.Gross (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria tinctoria (Aiton) H.Gross Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria tinctoria (Aiton) H.Gross (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria virginiana (L.) Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria virginiana (L.) Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Persicaria viscosa (Buch.-Ham. ex D.Don) H.Gross ex Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Persicaria viscosa (Buch.-Ham. ex D.Don) H.Gross ex Nakai (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Petasites tricholobus Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petasites tricholobus Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Petelotiella tonkinensis (Gagnep.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petelotiella tonkinensis (Gagnep.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Petiveria alliacea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petiveria alliacea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrea volubilis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrea volubilis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Petrocodon bonii (Pellegr.) Mich.Möller & A.Weber Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrocodon bonii (Pellegr.) Mich.Möller & A.Weber (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrocodon coccineus (C.Y.Wu) Yin Z.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrocodon coccineus (C.Y.Wu) Yin Z.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Petrocosmea condorensis Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrocosmea condorensis Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Petrocosmea duclouxii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrocosmea duclouxii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrorhagia prolifera (L.) P.W.Ball & Heywood Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrorhagia prolifera (L.) P.W.Ball & Heywood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrosavia sakuraii (Makino) J.J.Sm. ex Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrosavia sakuraii (Makino) J.J.Sm. ex Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Petrosavia sinii (K.Krause) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrosavia sinii (K.Krause) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrosavia stellaris Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrosavia stellaris Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Petroselinum crispum (Mill.) Fuss Tên chấp nhận (Accepted Name): Petroselinum crispum (Mill.) Fuss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Peucedanum spec (Linnaeus, 1753) Moench, 1794 Tên chấp nhận (Accepted Name): Peucedanum spec (Linnaeus, 1753) Moench, 1794 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Peyssonnelia calcea Tên chấp nhận (Accepted Name): Peyssonnelia calcea (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Peyssonnelia inamoena Pilg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peyssonnelia inamoena Pilg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Peyssonnelia rubra (Greville) J.Agardh, 1851 Tên chấp nhận (Accepted Name): Peyssonnelia rubra (Greville) J.Agardh, 1851 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Phacellaria compressa Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phacellaria compressa Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.