
Phoebe sheareri
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe sheareri (Hemsl.) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe sheareri (Hemsl.) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.631 loài · trang 22/68

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe sheareri (Hemsl.) Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe sheareri (Hemsl.) Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe tavoyana (Meisn.) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe tavoyana (Meisn.) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoebe yaiensis S.K.Lee Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoebe yaiensis S.K.Lee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix canariensis hort. ex Chabaud Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix canariensis hort. ex Chabaud (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: S

Phoenix dactylifera
Tên tiếng Việt: Chà là Danh pháp khoa học: Phoenix dactylifera Chi (Genus): Phoenix | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây Á/Bắ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix hanceana hort. ex Wendl., 1878 Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix hanceana hort. ex Wendl., 1878 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix loureiroi Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix loureiroi Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix paludosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix paludosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix pusilla Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix pusilla Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Phoenix reclinata
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix reclinata Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix reclinata Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Phoenix roebelenii
Tên tiếng Việt: Chà là lùn Danh pháp khoa học: Phoenix roebelenii Chi (Genus): Phoenix | Họ (Family): Arecaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cọ cảnh quan Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đôn
Danh pháp khoa học chuẩn: Phoenix rupicola T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Phoenix rupicola T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pholidota gibbosa (Blume) Lindl. ex DeVriese Tên chấp nhận (Accepted Name): Pholidota gibbosa (Blume) Lindl. ex DeVriese (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Pholidota imbricata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pholidota imbricata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia cucphuongensis T.H.Nguyên & Yakovlev Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia cucphuongensis T.H.Nguyên & Yakovlev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia glabra (Thunb.) Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia glabra (Thunb.) Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia integrifolia Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia integrifolia Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia prunifolia (Hook. & Arn.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia prunifolia (Hook. & Arn.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia serratifolia (Desf.) Kalkman Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia serratifolia (Desf.) Kalkman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Photinia stenophylla Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Photinia stenophylla Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phragmanthera macrosolen (Steud. ex A.Rich.) M.G.Gilbert Tên chấp nhận (Accepted Name): Phragmanthera macrosolen (Steud. ex A.Rich.) M.G.Gilbert (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phragmites australis (Cav.) Trin. ex Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phragmites australis (Cav.) Trin. ex Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phragmites karka (Retz.) Trin. ex Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phragmites karka (Retz.) Trin. ex Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Phreatia formosana Rolfe ex Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phreatia formosana Rolfe ex Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.