
Sinodolichos lagopus
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.292 loài · trang 23/54

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinodolichos lagopus (Dunn) Verdc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinoradlkofera minor (Hemsl.) F.G.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinoradlkofera minor (Hemsl.) F.G.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinosenecio oldhamianus (Maxim.) B.Nord. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinosenecio oldhamianus (Maxim.) B.Nord. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinosideroxylon bonii Aubrév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinosideroxylon bonii Aubrév. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinskea flammea (Mitt.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinskea flammea (Mitt.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Sinskea phaea (Mitt.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinskea phaea (Mitt.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Siphocranion flavidum Y.P.Chen & C.L.Xiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphocranion flavidum Y.P.Chen & C.L.Xiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Siphocranion macranthum (Hook.f.) C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphocranion macranthum (Hook.f.) C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Siphonodon celastrineus Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphonodon celastrineus Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Siphonostegia chinensis Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siphonostegia chinensis Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Siraitia siamensis (Craib) C.Jeffrey ex S.Q.Zhong & D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Siraitia siamensis (Craib) C.Jeffrey ex S.Q.Zhong & D.Fang (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Sitobolium hirsutum (Sw.) L.A.Triana & Sundue Tên chấp nhận (Accepted Name): Sitobolium hirsutum (Sw.) L.A.Triana & Sundue (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Sitobolium zeylanicum (Sw.) L.A.Triana & Sundue Tên chấp nhận (Accepted Name): Sitobolium zeylanicum (Sw.) L.A.Triana & Sundue (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia arborescens T.Anderson ex Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia laureola (DC.) Siebold & Zucc. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia laureola (DC.) Siebold & Zucc. ex Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia melanocarpa Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia melanocarpa Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Skimmia reevesiana (Fortune) Fortune Tên chấp nhận (Accepted Name): Skimmia reevesiana (Fortune) Fortune (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sladenia celastrifolia Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Sladenia celastrifolia Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea brachystyla (Schltr.) A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea brachystyla (Schltr.) A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea chingiana Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea chingiana Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea dasycarpa (Benth.) Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea dasycarpa (Benth.) Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea hemsleyana (Ito) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea hemsleyana (Ito) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Sloanea integrifolia Chun & F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Sloanea integrifolia Chun & F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.