
Strobilanthes tetrasperma
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes tetrasperma (Champ.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes tetrasperma (Champ.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.168 loài · trang 39/49

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes tetrasperma (Champ.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes tetrasperma (Champ.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes tonkinensis Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes tonkinensis Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx esculenta (Hemsl.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx esculenta (Hemsl.) H.Rob., S.C.Keeley, Skva

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx solanifolia (Benth.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx solanifolia (Benth.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx sylvatica (Dunn) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx sylvatica (Dunn) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla

Danh pháp khoa học chuẩn: Strongyleria pannea (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen Tên chấp nhận (Accepted Name): Strongyleria pannea (Lindl.) Schuit., Y.P.Ng & H.A.Pedersen (Tì

Strongylodon macrobotrys
Tên tiếng Việt: Móng cọp xanh Danh pháp khoa học: Strongylodon macrobotrys Chi (Genus): Strongylodon | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo hoa Nguồn gốc phân bố t

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus caudatus (L.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus caudatus (L.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus divaricatus (Lour.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus perakensis Scort. ex King & Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus perakensis Scort. ex King & Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophanthus wallichii A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophanthus wallichii A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Strophioblachia fimbricalyx Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophioblachia fimbricalyx Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Strophostyles helvola (L.) Elliott Tên chấp nhận (Accepted Name): Strophostyles helvola (L.) Elliott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Struchium sparganophorum (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Struchium sparganophorum (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos angustiflora Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos angustiflora Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos axillaris Colebr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos axillaris Colebr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos cathayensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos cathayensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos dinhensis Pierre ex Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos dinhensis Pierre ex Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos ignatii Bergius Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos ignatii Bergius (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos lucida R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos lucida R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos minor Dennst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos minor Dennst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos nitida G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos nitida G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strychnos nux-blanda A.W.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Strychnos nux-blanda A.W.Hill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.