Sphagnum acutifolioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum acutifolioides Warnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum acutifolioides Warnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 33/55
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum acutifolioides Warnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum acutifolioides Warnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum cuspidatulum Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum cuspidatulum Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum junghuhnianum Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum junghuhnianum Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum luzonense Warnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum luzonense Warnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum magellanicum Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum magellanicum Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum ovatum Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum ovatum Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum perichaetiale Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum perichaetiale Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagnum robinsonii Warnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagnum robinsonii Warnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenoclea zeylanica Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenoclea zeylanica Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme amethystina Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme amethystina Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme ferruginea (Griff.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme ferruginea (Griff.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme griffithiana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme griffithiana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme involucrata (C.Presl) B.L.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme involucrata (C.Presl) B.L.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme mollis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme mollis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pentandra Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pentandra Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pierrei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pierrei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme thorelii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme thorelii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spicantopsis amabilis Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Spicantopsis amabilis Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-Niels. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-
Spinacia oleracea
Danh pháp khoa học chuẩn: Spinacia oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinacia oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Spinifex littoreus (Burm.f.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinifex littoreus (Burm.f.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiraea myrtilloides Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiraea myrtilloides Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.