
Sphenodesme pentandra
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pentandra Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pentandra Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.301 loài · trang 34/55

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pentandra Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pentandra Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pierrei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pierrei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme thorelii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme thorelii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Spicantopsis amabilis Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Spicantopsis amabilis Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-Niels. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-
Spinacia oleracea
Danh pháp khoa học chuẩn: Spinacia oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinacia oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Spinifex littoreus (Burm.f.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spinifex littoreus (Burm.f.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiradiclis pseudocaespitosa Chun & How (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiraea myrtilloides Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiraea myrtilloides Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes australis (R.Br.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes flexuosa (Sm.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Spiranthes sinensis (Pers.) Ames Tên chấp nhận (Accepted Name): Spiranthes sinensis (Pers.) Ames (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Spirodela polyrhiza (L.) Schleid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spirodela polyrhiza (L.) Schleid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Spirodela punctata (G.Mey.) C.H.Thomps. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spirodela punctata (G.Mey.) C.H.Thomps. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Spirolobium cambodianum Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spirolobium cambodianum Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Spondias pinnata (L.fil.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Spondias pinnata (L.fil.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Spongoclonium caribaeum (Børgesen) M.J.Wynne Tên chấp nhận (Accepted Name): Spongoclonium caribaeum (Børgesen) M.J.Wynne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus balansae Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus balansae Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus diandrus (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus diandrus (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus elongatus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus elongatus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus harmandii Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus harmandii Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus humilis J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus humilis J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.