Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “T”

665 loài · trang 14/28

Ca cao (Theobroma cacao) Phổ biến

Ca cao

Theobroma cacao

Ca cao (Theobroma cacao) — ‘thức ăn của các vị thần’ — là cây công nghiệp cho hạt ca cao, nguyên liệu chính của sô-cô-la. Có nguồn gốc Trung-Nam Mỹ, ca cao được đưa vào Việt Nam từ

Trung bình 1095 ngày Malvaceae
Thesium psilotoides (Thesium psilotoides)

Thesium psilotoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Thesium psilotoides Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Thesium psilotoides Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Thesiaceae
Thespesia lampas (Thespesia lampas)

Thespesia lampas

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia lampas (Cav.) Dalzell & A.Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Thespesia populnea (Thespesia populnea)

Thespesia populnea

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populnea (L.) Sol. ex Corrêa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Thespesia populneoides (Thespesia populneoides)

Thespesia populneoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespesia populneoides (Roxb.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Thespis divaricata (Thespis divaricata)

Thespis divaricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis divaricata Wall. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis divaricata Wall. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thespis integrifolia (Thespis integrifolia)

Thespis integrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis integrifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis integrifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thespis tonkinensis (Thespis tonkinensis)

Thespis tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thespis tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thespis tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Thismia annamensis (Thismia annamensis)

Thismia annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia annamensis K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia annamensis K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thismia javanica (Thismia javanica)

Thismia javanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia javanica J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia javanica J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thismia mucronata (Thismia mucronata)

Thismia mucronata

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia mucronata Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia mucronata Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thismia okhaensis (Thismia okhaensis)

Thismia okhaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia okhaensis Luu, Tich, G.Tran & Dinh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thismia puberula (Thismia puberula)

Thismia puberula

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia puberula Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia puberula Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thismia tentaculata (Thismia tentaculata)

Thismia tentaculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia tentaculata K.Larsen & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Burmanniaceae
Thladiantha angustisepala (Thladiantha angustisepala)

Thladiantha angustisepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Cucurbitaceae
Thladiantha cordifolia (Thladiantha cordifolia)

Thladiantha cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Cucurbitaceae
Thladiantha hookeri (Thladiantha hookeri)

Thladiantha hookeri

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha hookeri C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha hookeri C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Cucurbitaceae
Thladiantha nudiflora (Thladiantha nudiflora)

Thladiantha nudiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha nudiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha nudiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Cucurbitaceae
Thliphthisa purpurea (Thliphthisa purpurea)

Thliphthisa purpurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Thliphthisa purpurea (L.) P.Caputo & Del Guacchio Tên chấp nhận (Accepted Name): Thliphthisa purpurea (L.) P.Caputo & Del Guacchio (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Thottea aroangensis (Thottea aroangensis)

Thottea aroangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea aroangensis T.A.Le, D.Dien & Tagane Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea aroangensis T.A.Le, D.Dien & Tagane (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Thottea hainanensis (Thottea hainanensis)

Thottea hainanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea hainanensis (Merr. & Chun) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea hainanensis (Merr. & Chun) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Thottea tomentosa (Thottea tomentosa)

Thottea tomentosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea tomentosa (Blume) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea tomentosa (Blume) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Thottea tricornis (Thottea tricornis)

Thottea tricornis

Danh pháp khoa học chuẩn: Thottea tricornis Maingay ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thottea tricornis Maingay ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Aristolochiaceae
Thrixspermum amplexicaule (Thrixspermum amplexicaule)

Thrixspermum amplexicaule

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.