
Capparis longestipitata
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis longestipitata Heine Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis longestipitata Heine (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
60 loài · trang 2/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis longestipitata Heine Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis longestipitata Heine (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis masakai H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis masakai H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis membranifolia Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis membranifolia Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis micracantha DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis micracantha DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis micrantha A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis micrantha A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis multiflora Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis multiflora Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis pranensis (Pierre ex Gagnep.) M.Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis pranensis (Pierre ex Gagnep.) M.Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis pubiflora DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis pubiflora DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis pubifolia B.S.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis pubifolia B.S.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis pyrifolia Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis pyrifolia Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis radula Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis radula Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis rigida M.Jacobs Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis rigida M.Jacobs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sabiifolia Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sepiaria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sepiaria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis siamensis Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis siamensis Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sikkimensis Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sikkimensis Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis subsessilis B.S.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis subsessilis B.S.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis sunbisiniana M.L.Zhang & G.C.Tucker Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis sunbisiniana M.L.Zhang & G.C.Tucker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis tenera Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis tenera Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis tomentosa Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis tomentosa Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis tonkinensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis tonkinensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis trinervia Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis trinervia Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis urophylla F.Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis urophylla F.Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.