Calyptothecium auriculatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium auriculatum (Dixon) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium auriculatum (Dixon) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
26 loài · trang 1/2
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium auriculatum (Dixon) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium auriculatum (Dixon) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium integrifolium (E.B.Bartram) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium integrifolium (E.B.Bartram) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium oxyphyllum Dixon & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium oxyphyllum Dixon & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium philippinense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium philippinense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium ramosii Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium ramosii Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium urvilleanum (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium urvilleanum (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium wightii (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium wightii (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium dubium (Tixier) H.Akiyama & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium dubium (Tixier) H.Akiyama & B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium nitidum (Nog.) H.Akiyama & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium nitidum (Nog.) H.Akiyama & B.C.Tan (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptogonium phyllogonioides (Sull.) Isov. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudocryptogonium tjibodense (M.Fleisch.) H.Akiyama & B.C.Tan Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudocryptogonium tjibodense (M.Fleisch.) H.Akiyama & B.C.T
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis angustifolia Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis angustifolia Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis crassicaulis (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis crassicaulis (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis divergens (Mitt.) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis divergens (Mitt.) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis myurioides Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis myurioides Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis orientalis (Müll.Hal.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis orientalis (Müll.Hal.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis rubrinervis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis rubrinervis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis subcrassiuscula Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis subcrassiuscula Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis tumida (Dicks. ex Hook.) Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis tumida (Dicks. ex Hook.) Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodon langbianensis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodon langbianensis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodon squarrosus Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodon squarrosus Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphysodontella convoluta (Dozy & Molk.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphysodontella convoluta (Dozy & Molk.) M.Fleisch. (Tình trạng danh
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.