
Bridelia harmandii
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia harmandii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia harmandii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 88/565

Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia harmandii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia harmandii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia insulana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia insulana Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia ovata Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia ovata Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia parvifolia Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia parvifolia Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia retusa (L.) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia retusa (L.) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia stipularis (L.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia stipularis (L.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia tomentosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia tomentosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridsonia chamaedendrum (Kuntze) Verstraete & A.E.van Wyk Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridsonia chamaedendrum (Kuntze) Verstraete & A.E.van Wyk (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Briedelia tomentosa Blume, 1827 Tên chấp nhận (Accepted Name): Briedelia tomentosa Blume, 1827 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Briggsiopsis delavayi (Franch.) K.Y.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Briggsiopsis delavayi (Franch.) K.Y.Pan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Brittonodoxa subpinnata (Brid.) W.R.Buck, P.E.A.S.Câmara & Carv.-Silva Tên chấp nhận (Accepted Name): Brittonodoxa subpinnata (Brid.) W.R.Buck, P.E.A.S.Câ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bromheadia annamensis Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Bromheadia annamensis Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bromheadia finlaysoniana (Lindl.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bromheadia finlaysoniana (Lindl.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brotherella curvirostris (Schwägr.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Brotherella erythrocaulis (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brotherella erythrocaulis (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Brotherella henonii (Duby) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brotherella henonii (Duby) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Broussonetia kaempferi Siebold Tên chấp nhận (Accepted Name): Broussonetia kaempferi Siebold (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Broussonetia ×kazinoki Siebold Tên chấp nhận (Accepted Name): Broussonetia ×kazinoki Siebold (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Broussonetia monoica Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Broussonetia monoica Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Browallia americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Browallia americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Brownlowia emarginata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Brownlowia emarginata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Brownlowia peltata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brownlowia peltata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Brucea javanica (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brucea javanica (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Brucea mollis Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brucea mollis Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.