
Calyptothecium duplicatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 108/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium duplicatum (Schwägr.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium hookeri (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium integrifolium (E.B.Bartram) Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium integrifolium (E.B.Bartram) Nog. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium oxyphyllum Dixon & P.de la Varde Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium oxyphyllum Dixon & P.de la Varde (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium philippinense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium philippinense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium ramosii Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium ramosii Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium urvilleanum (Müll.Hal.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium urvilleanum (Müll.Hal.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptothecium wightii (Mitt.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptothecium wightii (Mitt.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta boniana (Besch.) B.C.Tan & Z.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta boniana (Besch.) B.C.Tan & Z.Iwats. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta japonica (Cardot & Thér.) Z.Iwats. & Nog. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta japonica (Cardot & Thér.) Z.Iwats. & Nog. (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta ramosa (M.Fleisch.) B.C.Tan & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta ramosa (M.Fleisch.) B.C.Tan & H.Rob. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta remotifolia (Müll.Hal.) Z.Iwats., B.C.Tan & Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta remotifolia (Müll.Hal.) Z.Iwats., B.C.Tan &

Danh pháp khoa học chuẩn: Camchaya loloana Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Camchaya loloana Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimilis Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimilis Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimiloides Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimiloides Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia calcicola T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia calcicola T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia caudata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia caudata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia corallina (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia corallina (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassipes Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassipes Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Camellia crassiphylla
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia crassiphylla Ninh & Hakoda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dalatensis V.D.Luong, Ninh & Hakoda Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dalatensis V.D.Luong, Ninh & Hakoda (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dilinhensis Ninh & V.D.Luong Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dilinhensis Ninh & V.D.Luong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.