Paracynoglossum lanceolatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paracynoglossum lanceolatum (Forssk.) R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Paracynoglossum lanceolatum (Forssk.) R.R.Mill (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 447/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Paracynoglossum lanceolatum (Forssk.) R.R.Mill Tên chấp nhận (Accepted Name): Paracynoglossum lanceolatum (Forssk.) R.R.Mill (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Parahellenia candida Tên chấp nhận (Accepted Name): Parahellenia candida (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Parahellenia trongduyii Juan Chen, V.C.Nguyen, K.S.Nguyen & N.H.Xia, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Parahellenia trongduyii Juan Chen, V.C.Nguyen, K.

Danh pháp khoa học chuẩn: Paralamium griffithii (Hook.f.) Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Paralamium griffithii (Hook.f.) Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Paralasianthus lowianus (King & Gamble) H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paralasianthus lowianus (King & Gamble) H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya andamanica (King) Yu.Tanaka Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya andamanica (King) Yu.Tanaka (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya armata (Thwaites) Bedd. ex Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya armata (Thwaites) Bedd. ex Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya confertifolia Swingle Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya confertifolia Swingle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya hispida (Pierre ex Guillaumin) Pierre ex Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya hispida (Pierre ex Guillaumin) Pierre ex Guillaum
Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya petelotii Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya petelotii Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya scandens (Griff.) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya scandens (Griff.) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Paramignya trimera (Oliv.) Burkill Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramignya trimera (Oliv.) Burkill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Paramollugo nudicaulis (Lam.) Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Paramollugo nudicaulis (Lam.) Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Paranephelium spirei Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Paranephelium spirei Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Paranephelium xestophyllum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paranephelium xestophyllum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis albida Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis albida Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis formosana (Hayata) T.H.Hsieh & T.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis formosana (Hayata) T.H.Hsieh & T.C.Huang (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis hispida C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis hispida C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis javanica (Blume) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis javanica (Blume) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis lancidentata Y.Z.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis lancidentata Y.Z.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraphlomis membranacea C.Y.Wu & H.W.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraphlomis membranacea C.Y.Wu & H.W.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Paraprenanthes diversifolia (Vaniot) N.Kilian Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraprenanthes diversifolia (Vaniot) N.Kilian (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Paraprenanthes sororia
Danh pháp khoa học chuẩn: Paraprenanthes sororia (Miq.) C.Shih Tên chấp nhận (Accepted Name): Paraprenanthes sororia (Miq.) C.Shih (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Parartocarpus venenosa (Zoll. & Moritzi) Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Parartocarpus venenosa (Zoll. & Moritzi) Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.