Quercus utilis
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus utilis Hu & W.C.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus utilis Hu & W.C.Cheng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 510/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus utilis Hu & W.C.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus utilis Hu & W.C.Cheng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus xanthoclada Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus xanthoclada Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus xanthotricha A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus xanthotricha A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus xuanlienensis H.T.Binh, Ngoc & T.N.Bon Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus xuanlienensis H.T.Binh, Ngoc & T.N.Bon (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Racopilum cuspidigerum (Schwägr.) Ångstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Racopilum cuspidigerum (Schwägr.) Ångstr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Racopilum orthocarpum Wilson ex Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Racopilum orthocarpum Wilson ex Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera boniana Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera boniana Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera eberhardtii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera eberhardtii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera gigantea (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera gigantea (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera ignea (Kurz) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera ignea (Kurz) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera inflata Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera inflata Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera microcalyx C.Y.Wu & W.C.Yin Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera microcalyx C.Y.Wu & W.C.Yin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Radermachera stellata Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Radermachera stellata Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula acuminata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula acuminata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Radula amentulosa Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula amentulosa Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula aneurismalis (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb. & Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula aneurismalis (Hook.f. & Taylor) Gottsche, Lindenb.

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula assamica Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula assamica Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula cavifolia Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula cavifolia Hampe (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Radula formosa (C.F.W.Meissn. ex Spreng.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula formosa (C.F.W.Meissn. ex Spreng.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula javanica Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula javanica Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Radula madagascariensis Gottsche Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula madagascariensis Gottsche (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula obtusiloba Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula obtusiloba Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Radula pallens (Sw.) Nees ex Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Radula pallens (Sw.) Nees ex Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.