
Sesbania sesban
Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania sesban (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania sesban (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 547/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Sesbania sesban (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesbania sesban (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Seseli averyanovii Pimenov & Kljuykov Tên chấp nhận (Accepted Name): Seseli averyanovii Pimenov & Kljuykov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Sesuvium portulacastrum (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesuvium portulacastrum (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sesuvium revolutifolium Ortega Tên chấp nhận (Accepted Name): Sesuvium revolutifolium Ortega (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria barbata (Lam.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria barbata (Lam.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria faberi R.A.W.Herrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria faberi R.A.W.Herrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria flavida (Retz.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria flavida (Retz.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria forbesiana (Nees ex Steud.) Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria forbesiana (Nees ex Steud.) Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria italica (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria italica (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria palmifolia (J.Koenig) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria palmifolia (J.Koenig) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria parviflora (Poir.) Kerguélen Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria parviflora (Poir.) Kerguélen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria plicata (Lam.) T.Cooke Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria plicata (Lam.) T.Cooke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria pumila (Poir.) Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria pumila (Poir.) Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria punctata (Burm.f.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria punctata (Burm.f.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria sphacelata (Schumach.) Stapf & C.E.Hubb. ex Moss Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria sphacelata (Schumach.) Stapf & C.E.Hubb. ex Moss (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria verticillata (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria verticillata (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria viridis (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria viridis (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Shirakiopsis indica (Willd.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Shirakiopsis indica (Willd.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Shorea falcata
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea falcata J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea falcata J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Shorea guiso
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea guiso (Blanco) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea guiso (Blanco) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Shorea obtusa
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea obtusa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea obtusa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea robusta Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea robusta Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea thorelii Pierre ex Laness. Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea thorelii Pierre ex Laness. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Shorea wangtianshuea Y.K.Yang & J.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Shorea wangtianshuea Y.K.Yang & J.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.