
Achyranthes aspera
Danh pháp khoa học chuẩn: Achyranthes aspera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyranthes aspera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
45 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Achyranthes aspera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyranthes aspera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Achyranthes bidentata
Danh pháp khoa học chuẩn: Achyranthes bidentata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyranthes bidentata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Aerva scandens Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerva scandens Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Allmania nodiflora (L.) R.Br. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Allmania nodiflora (L.) R.Br. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera bettzickiana (Regel) G.Nicholson Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera bettzickiana (Regel) G.Nicholson (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera brasiliana (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera brasiliana (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera caracasana Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera caracasana Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera paronychioides A.St.-Hil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera philoxeroides (Mart.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera pungens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera pungens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera sessilis (L.) R.Br. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera sessilis (L.) R.Br. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus blitum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus blitum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus caudatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus caudatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus cruentus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus cruentus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus deflexus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus deflexus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus dubius Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus dubius Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus hybridus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus hybridus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus hypochondriacus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus hypochondriacus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus retroflexus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus retroflexus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus spinosus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus spinosus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus viridis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus viridis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Celosia argentea
Tên tiếng Việt: Hoa mào gà Danh pháp khoa học: Celosia argentea Chi (Genus): Celosia | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt

Danh pháp khoa học chuẩn: Celosia spicata André, 1849 Tên chấp nhận (Accepted Name): Celosia spicata André, 1849 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.