Phyllanthus cochinchinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus cochinchinensis Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus cochinchinensis Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
190 loài · trang 7/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus cochinchinensis Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus cochinchinensis Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia bonii (Beille) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia bonii (Beille) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Synostemon bacciformis (L.) G.L.Webster Tên chấp nhận (Accepted Name): Synostemon bacciformis (L.) G.L.Webster (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia rostrata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia rostrata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus emblica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus emblica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptopus australis (Zoll. & Moritzi) Pojark. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptopus australis (Zoll. & Moritzi) Pojark. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma cochinchinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma cochinchinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion glomerulatum (Miq.) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion glomerulatum (Miq.) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma hainanense Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma hainanense Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia pierrei (Beille) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia pierrei (Beille) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa villosa (Lindl.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa villosa (Lindl.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion daltonii (Müll.Arg.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion daltonii (Müll.Arg.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus ruber (Lour.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus ruber (Lour.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus tonkinensis Jabl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus tonkinensis Jabl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa tetrapleura Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa tetrapleura Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Phyllanthus pachyphyllus Müll.Arg. là loài được chấp nhận (GBIF, khoá 5381725), thuộc chi Phyllanthus, họ Phyllanthaceae (bộ Malpighiales). Chưa có dữ liệu mô tả hình thái chi tiết

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa yunnanensis (Pax & K.Hoffm.) F.P.Metcalf Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa yunnanensis (Pax & K.Hoffm.) F.P.Metcalf (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia beillei Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia beillei Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia vitis-idaea (Burm.f.) C.E.C.Fisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia vitis-idaea (Burm.f.) C.E.C.Fisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus amarus Schumach. & Thonn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus amarus Schumach. & Thonn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma bunius (L.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma bunius (L.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Bridelia retusa (L.) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bridelia retusa (L.) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Phyllanthus urinaria L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phyllanthus urinaria L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.