Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Poaceae

553 loài · trang 20/24

Hymenachne aurita (Hymenachne aurita)

Hymenachne aurita

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne aurita (J.Presl ex Nees) Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne aurita (J.Presl ex Nees) Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Acroceras munroanum (Acroceras munroanum)

Acroceras munroanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Acroceras munroanum (Balansa) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroceras munroanum (Balansa) Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Panicum sarmentosum (Panicum sarmentosum)

Panicum sarmentosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum sarmentosum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum sarmentosum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Capillipedium assimile (Capillipedium assimile)

Capillipedium assimile

Danh pháp khoa học chuẩn: Capillipedium assimile (Steud.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Capillipedium assimile (Steud.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Sorghum propinquum (Sorghum propinquum)

Sorghum propinquum

Danh pháp khoa học chuẩn: Sorghum propinquum (Kunth) Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sorghum propinquum (Kunth) Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Digitaria radicosa (Digitaria radicosa)

Digitaria radicosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria radicosa (J.Presl) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria radicosa (J.Presl) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eragrostis japonica (Eragrostis japonica)

Eragrostis japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis japonica (Thunb.) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis japonica (Thunb.) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eragrostis elongata (Eragrostis elongata)

Eragrostis elongata

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis elongata (Willd.) J.Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis elongata (Willd.) J.Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Neyraudia reynaudiana (Neyraudia reynaudiana)

Neyraudia reynaudiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Neyraudia reynaudiana (Kunth) Keng ex Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neyraudia reynaudiana (Kunth) Keng ex Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eragrostis pilosa (Eragrostis pilosa)

Eragrostis pilosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis pilosa (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis pilosa (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eragrostis alopecuroides (Eragrostis alopecuroides)

Eragrostis alopecuroides

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis alopecuroides Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis alopecuroides Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Poaceae
Arthraxon hispidus (Arthraxon hispidus)

Arthraxon hispidus

Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon hispidus (Thunb.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon hispidus (Thunb.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ischaemum barbatum (Ischaemum barbatum)

Ischaemum barbatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum barbatum Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum barbatum Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Cyrtococcum oxyphyllum (Cyrtococcum oxyphyllum)

Cyrtococcum oxyphyllum

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum oxyphyllum (Hochst. ex Steud.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum oxyphyllum (Hochst. ex Steud.) Stapf (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Poaceae
Saccharum spontaneum (Saccharum spontaneum)

Saccharum spontaneum

Danh pháp khoa học chuẩn: Saccharum spontaneum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saccharum spontaneum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa glumaris (Urochloa glumaris)

Urochloa glumaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa glumaris (Trin.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa glumaris (Trin.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Mnesithea laevis (Mnesithea laevis)

Mnesithea laevis

Danh pháp khoa học chuẩn: Mnesithea laevis (Retz.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Mnesithea laevis (Retz.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Poaceae
Arundo donax (Arundo donax)

Arundo donax

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundo donax L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundo donax L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới

Trung bình 365 ngày Poaceae
Bambusa vulgaris (Bambusa vulgaris)

Bambusa vulgaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa vulgaris Schrad. ex J.C.Wendl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Pseudopogonatherum contortum (Pseudopogonatherum contortum)

Pseudopogonatherum contortum

Danh pháp khoa học chuẩn: Pseudopogonatherum contortum (Brongn.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseudopogonatherum contortum (Brongn.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Poaceae
Bambusa aurinuda (Bambusa aurinuda)

Bambusa aurinuda

Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa aurinuda McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa aurinuda McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ischaemum ciliare (Ischaemum ciliare)

Ischaemum ciliare

Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum ciliare Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum ciliare Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa subquadripara (Urochloa subquadripara)

Urochloa subquadripara

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa subquadripara (Trin.) R.D.Webster Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa subquadripara (Trin.) R.D.Webster (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Poaceae
Eriochloa procera (Eriochloa procera)

Eriochloa procera

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriochloa procera (Retz.) C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriochloa procera (Retz.) C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.