
Leptochilus pentaphyllus
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus pentaphyllus (Baker) Liang Zhang & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus pentaphyllus (Baker) Liang Zhang & Li Bing Zhang (
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
208 loài · trang 5/9

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus pentaphyllus (Baker) Liang Zhang & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus pentaphyllus (Baker) Liang Zhang & Li Bing Zhang (
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus poilanei (C.Chr. & Tardieu) Liang Zhang & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus poilanei (C.Chr. & Tardieu) Liang Zhang & L

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus pothifolius (Buch.-Ham. ex D.Don) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus pothifolius (Buch.-Ham. ex D.Don) Fraser-Jenk. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus pteropus (Blume) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus pteropus (Blume) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus saxicola (H.G.Zhou & Hua Li) Liang Zhang & Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus saxicola (H.G.Zhou & Hua Li) Liang Zhang &
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochilus wrightii (Hook.) X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochilus wrightii (Hook.) X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme acroscopa (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme acroscopa (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme assimilis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme assimilis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme avenia (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme avenia (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme chinensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme chinensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme cuspidata (Zenker) M.G.Price Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme cuspidata (Zenker) M.G.Price (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme involuta (D.Don) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme involuta (D.Don) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme salicifolia (Makino) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme salicifolia (Makino) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme scolopendrioides (Gaudich.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme scolopendrioides (Gaudich.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Loxogramme scolopendroides (Gaudich.) C.V.Morton Tên chấp nhận (Accepted Name): Loxogramme scolopendroides (Gaudich.) C.V.Morton (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropolypodium okuboi (Yatabe) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropolypodium okuboi (Yatabe) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Micropolypodium sikkimense (Hieron.) X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Micropolypodium sikkimense (Hieron.) X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum baithoense V.N.Tu Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum baithoense V.N.Tu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum cuspidatum (D.Don) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum grossum (Langsd. & Fisch.) S.B.Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum grossum (Langsd. & Fisch.) S.B.Andrews (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum heterocarpum (Blume) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum heterocarpum (Blume) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum longissimum J.Sm. ex Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum longissimum J.Sm. ex Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum membranifolium (R.Br.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum membranifolium (R.Br.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Microsorum monstrosum (Copel.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microsorum monstrosum (Copel.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.