
Anoectangium stracheyanum
Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectangium stracheyanum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectangium stracheyanum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
38 loài · trang 1/2

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectangium stracheyanum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectangium stracheyanum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Barbula leiophylla Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Barbula leiophylla Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Barbula scaberrima Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Barbula scaberrima Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Chionoloma angustatum (Mitt.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionoloma angustatum (Mitt.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionoloma bombayense (Müll.Hal.) P.Sollman Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionoloma bombayense (Müll.Hal.) P.Sollman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionoloma tenuirostre (Hook. & Taylor) M.Alonso, M.J.Cano & J.A.Jiménez Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionoloma tenuirostre (Hook. & Taylor) M.Alonso,

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon rigidulus Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon rigidulus Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon tectorum (Müll.Hal.) K.Saito Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon tectorum (Müll.Hal.) K.Saito (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Geheebia fallax (Hedw.) R.H.Zander Tên chấp nhận (Accepted Name): Geheebia fallax (Hedw.) R.H.Zander (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnostomiella longinervis Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnostomiella longinervis Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnostomiella vernicosa (Hook. ex Harv.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnostomiella vernicosa (Hook. ex Harv.) M.Fleisch. (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium angustifolium (Hook. & Grev.) Jan Kučera Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium angustifolium (Hook. & Grev.) Jan Kučera (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium arcuatum (Griff.) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium arcuatum (Griff.) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium bolleanum (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium bolleanum (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium consanguineum (Thwaites & Mitt.) Hilp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium consanguineum (Thwaites & Mitt.) Hilp. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium inflexum (Duby) P.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium inflexum (Duby) P.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium javanicum (Dozy & Molk.) Hilp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium javanicum (Dozy & Molk.) Hilp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium majusculum (Müll.Hal.) P.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium majusculum (Müll.Hal.) P.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium orientale (F.Weber) Jan Kučera Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium orientale (F.Weber) Jan Kučera (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hydrogonium pseudoehrenbergii (M.Fleisch.) P.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Hydrogonium pseudoehrenbergii (M.Fleisch.) P.C.Chen (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenostylium recurvirostrum (Hedw.) Dixon Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenostylium recurvirostrum (Hedw.) Dixon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila involuta (Hook.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila involuta (Hook.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyophila javanica (Nees & Blume) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyophila javanica (Nees & Blume) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.