
Disporum sinovietnamicum
Danh pháp khoa học chuẩn: Disporum sinovietnamicum R.C.Hu & Y.Feng Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporum sinovietnamicum R.C.Hu & Y.Feng Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 124/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporum sinovietnamicum R.C.Hu & Y.Feng Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporum sinovietnamicum R.C.Hu & Y.Feng Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis bodinieri (H.Lév.) Floden Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis bodinieri (H.Lév.) Floden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra truongii Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra truongii Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thismia mucronata Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Thismia mucronata Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Lysimachia septemfida Ze H.Wang & E.D.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lysimachia septemfida Ze H.Wang & E.D.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ophiopogon fruticulosus Aver., N.Tanaka & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ophiopogon fruticulosus Aver., N.Tanaka & K.S.Nguyen (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Quercus xuanlienensis H.T.Binh, Ngoc & T.N.Bon Tên chấp nhận (Accepted Name): Quercus xuanlienensis H.T.Binh, Ngoc & T.N.Bon (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Smilax septemnervia (F.T.Wang & Tang) P.Li & C.X.Fu Tên chấp nhận (Accepted Name): Smilax septemnervia (F.T.Wang & Tang) P.Li & C.X.Fu (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropanax balansanus C.B.Shang Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropanax balansanus C.B.Shang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizophyllopsis bidens (Reinw., Blume & Nees) Váňa & L.Söderstr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizophyllopsis bidens (Reinw., Blume & Nees) Váňa & L.S
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia brevipes (Müll.Arg.) Chakrab. & N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia brevipes (Müll.Arg.) Chakrab. & N.P.Balakr. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma lecongkietii Tich & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma lecongkietii Tich & Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y.M.Wei & Qiong He) R.L.Zhu & Jian Wang bis Tên chấp nhận (Accepted Name): Gradsteinianthus tridentatus (R.L.Zhu, Y

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia abbreviata C.I Peng Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia abbreviata C.I Peng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet Tên chấp nhận (Accepted Name): Eschenbachia leucantha (D.Don) Brouillet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Pulicarioidea annamica
Danh pháp khoa học chuẩn: Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Keeley Tên chấp nhận (Accepted Name): Pulicarioidea annamica (Gagnep.) Bunwong, Chantar. & S.C.Ke

Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Phalaenopsis marriottiana (Rchb.f.) Kocyan & Schuit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phalaenopsis marriottiana (Rchb.f.) Kocyan & Schuit. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrocolea kiaeri (Austin) Váňa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrocolea kiaeri (Austin) Váňa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Burmannia unguiculata Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Burmannia unguiculata Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Cartrema scortechinii (King & Gamble) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra semiaperta Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra semiaperta Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Salvia coccinea Buc'hoz ex Etl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Salvia coccinea Buc'hoz ex Etl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.