
Schlotheimia tomentosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia tomentosa Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia tomentosa Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 212/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia tomentosa Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia tomentosa Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon rigidulus Hedw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon rigidulus Hedw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum brevicuspis M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum brevicuspis M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Daltonia marginata Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Daltonia marginata Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Chondria baileyana Montagne Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondria baileyana Montagne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria arcuata Zanardini Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria arcuata Zanardini (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania ungulata (Yendo) Yendo Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania ungulata (Yendo) Yendo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mastophora rosea (C.Agardh) Setchell Tên chấp nhận (Accepted Name): Mastophora rosea (C.Agardh) Setchell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Mastophora pacifica (Heydr.) Foslie Tên chấp nhận (Accepted Name): Mastophora pacifica (Heydr.) Foslie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria cicutaria (L.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria cicutaria (L.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Marsilea quadrifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marsilea quadrifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva prolifera O.F.Mull. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva prolifera O.F.Mull. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Chara fibrosa C.Agardh ex Bruzelius Tên chấp nhận (Accepted Name): Chara fibrosa C.Agardh ex Bruzelius (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Impatiens khasiana Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Impatiens khasiana Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia harmandii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia harmandii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia yui Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia yui Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus lasiotrichos Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus lasiotrichos Focke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea diaphana A.Evans Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea diaphana A.Evans (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum paxianum K.Rosenthal Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum paxianum K.Rosenthal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Daphniphyllum laurinum (Benth.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Daphniphyllum laurinum (Benth.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Triumfetta repens (Blume) Merr. & Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Triumfetta repens (Blume) Merr. & Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Microcos latistipulata (Ridl.) Burret Tên chấp nhận (Accepted Name): Microcos latistipulata (Ridl.) Burret (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia urenifolia (Pierre) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia urenifolia (Pierre) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia yinkiangensis Y.C.Hsu & R.Zhuge Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia yinkiangensis Y.C.Hsu & R.Zhuge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.