Oldenlandia lecomtei
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 385/568
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia leptoneura Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia leptoneura Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia macrosepala Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia macrosepala Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia massiei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia massiei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia multiglomerulata Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia multiglomerulata Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia paniculata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia paniculata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia pilulifera Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia pilulifera Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia subtilior Wernham Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia subtilior Wernham (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia symplociformis Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia symplociformis Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia tonkinensis Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia tonkinensis Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia umbellata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia umbellata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Oldenlandia valida Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oldenlandia valida Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Olea dentata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea dentata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Olea rosea Craib ex Hosseus, 1911 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea rosea Craib ex Hosseus, 1911 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Olea wightiana Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Olea wightiana Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra cumingii J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra cumingii J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra musifolia (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra musifolia (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra neriiformis Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra neriiformis Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra pistillaris (Sw.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra pistillaris (Sw.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra undulata (Willd.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra undulata (Willd.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra wallichii (Hook.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra wallichii (Hook.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Oligoceras eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oligoceras eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Oligotrichum javanicum (Hampe) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oligotrichum javanicum (Hampe) Dozy & Molk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Omalotheca sylvatica (L.) Sch.Bip. & F.W.Schultz Tên chấp nhận (Accepted Name): Omalotheca sylvatica (L.) Sch.Bip. & F.W.Schultz (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.