
Phanera vahlii
Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera vahlii (Wight & Arn.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera vahlii (Wight & Arn.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 407/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Phanera vahlii (Wight & Arn.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phanera vahlii (Wight & Arn.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Phantomia vadimii S.He & W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Phantomia vadimii S.He & W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Phaseolus lunatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaseolus lunatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Phaseolus vulgaris L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaseolus vulgaris L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Phaulopsis dorsiflora (Retz.) Santapau Tên chấp nhận (Accepted Name): Phaulopsis dorsiflora (Retz.) Santapau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Phedimus selskanianus (Regel & Maack) 't Hart Tên chấp nhận (Accepted Name): Phedimus selskanianus (Regel & Maack) 't Hart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart Tên chấp nhận (Accepted Name): Phedimus spurius (M.Bieb.) 't Hart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Phegopteris decursive-pinnata (H.C.Hall) Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Phegopteris decursive-pinnata (H.C.Hall) Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Tên tiếng Việt: Philodendron gloriosum Danh pháp khoa học: Philodendron gloriosum Chi (Genus): Philodendron | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh sưu tầm Nguồn gốc

Tên tiếng Việt: Philodendron melanochrysum Danh pháp khoa học: Philodendron melanochrysum Chi (Genus): Philodendron | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh sưu tầm N

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis angusta Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis angusta Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis falcata (Hook.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis falcata (Hook.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis thwaitesii Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis thwaitesii Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Philydrum lanuginosum Banks & Sol. ex Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philydrum lanuginosum Banks & Sol. ex Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus austrosinicus (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus austrosinicus (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus cancellatus (Spring) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus cancellatus (Spring) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus carinatus (Desv. ex Poir.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus carinatus (Desv. ex Poir.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Phlegmariurus fordii (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlegmariurus fordii (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.