Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

13.609 loài · trang 482/568

Myrsine capitellata (Myrsine capitellata)

Myrsine capitellata

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrsine capitellata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrsine capitellata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Primulaceae
Gai Bôm (Liquidambar chinensis)

Gai Bôm

Liquidambar chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Liquidambar chinensis Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liquidambar chinensis Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Altingiaceae
Ellipanthus tomentosus (Ellipanthus tomentosus)

Ellipanthus tomentosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Ellipanthus tomentosus Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Ellipanthus tomentosus Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Connaraceae
Hymenophyllum denticulatum (Hymenophyllum denticulatum)

Hymenophyllum denticulatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum denticulatum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum denticulatum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Hymenophyllaceae
Xylocarpus moluccensis (Xylocarpus moluccensis)

Xylocarpus moluccensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Xylocarpus moluccensis (Lam.) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xylocarpus moluccensis (Lam.) M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Meliaceae
Terminalia myriocarpa (Terminalia myriocarpa)

Terminalia myriocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Terminalia myriocarpa Van Heurck & Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Terminalia myriocarpa Van Heurck & Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Combretaceae
Fraxinus chinensis (Fraxinus chinensis)

Fraxinus chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus chinensis Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus chinensis Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Oleaceae
Gynura barbareifolia (Gynura barbareifolia)

Gynura barbareifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura barbareifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura barbareifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Gynura divaricata (Gynura divaricata)

Gynura divaricata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynura divaricata (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynura divaricata (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Strobocalyx arborea (Strobocalyx arborea)

Strobocalyx arborea

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Plumbago zeylanica (Plumbago zeylanica)

Plumbago zeylanica

Danh pháp khoa học chuẩn: Plumbago zeylanica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plumbago zeylanica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Plumbaginaceae
Claoxylon longifolium (Claoxylon longifolium)

Claoxylon longifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Claoxylon longifolium (Blume) Endl. ex Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Claoxylon longifolium (Blume) Endl. ex Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Croton kongensis (Croton kongensis)

Croton kongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton kongensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton kongensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Suregada cicerosperma (Suregada cicerosperma)

Suregada cicerosperma

Suregada cicerosperma (Gagnep.) Croizat là tên chấp nhận theo GBIF (khóa 3054896), thuộc họ Euphorbiaceae, chi Suregada. Synonym được ghi nhận là Gelonium cicerospermum Gagnep. Tên

Khó 365 ngày Euphorbiaceae
Gynandropsis gynandra (Gynandropsis gynandra)

Gynandropsis gynandra

Danh pháp khoa học chuẩn: Gynandropsis gynandra (L.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gynandropsis gynandra (L.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Cleomaceae
Cissus nodosa (Cissus nodosa)

Cissus nodosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus nodosa Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus nodosa Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Dendrolobium rugosum (Dendrolobium rugosum)

Dendrolobium rugosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolobium rugosum (Prain) Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolobium rugosum (Prain) Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Solanum mammosum (Solanum mammosum)

Solanum mammosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Solanum mammosum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solanum mammosum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Solanaceae
Dentella repens (Dentella repens)

Dentella repens

Danh pháp khoa học chuẩn: Dentella repens (L.) J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dentella repens (L.) J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Canthium horridum (Canthium horridum)

Canthium horridum

Danh pháp khoa học chuẩn: Canthium horridum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthium horridum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Amorphophallus tonkinensis (Amorphophallus tonkinensis)

Amorphophallus tonkinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Amorphophallus tonkinensis Engl. & Gehrm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amorphophallus tonkinensis Engl. & Gehrm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Araceae
Blyxa japonica (Blyxa japonica)

Blyxa japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa japonica (Miq.) Maxim. ex Asch. & Gürke Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa japonica (Miq.) Maxim. ex Asch. & Gürke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Hydrocharitaceae
Goodyera fumata (Goodyera fumata)

Goodyera fumata

Danh pháp khoa học chuẩn: Goodyera fumata Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Goodyera fumata Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Bulbophyllum dichromum (Bulbophyllum dichromum)

Bulbophyllum dichromum

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum dichromum Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum dichromum Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.