
Fissidens curvatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens curvatus Hornsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens curvatus Hornsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 53/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Fissidens curvatus Hornsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fissidens curvatus Hornsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucodon secundus (Harv.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucodon secundus (Harv.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Papillaria crocea (Hampe) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Papillaria crocea (Hampe) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ditrichum pallidum (Hedw.) Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Ditrichum pallidum (Hedw.) Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Symblepharis vaginata (Hook. ex Harv.) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symblepharis vaginata (Hook. ex Harv.) Wijk & Margad. (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma okamurae Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma okamurae Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma bifidum (Brid.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma bifidum (Brid.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma herzogii Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma herzogii Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucoloma siamense Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucoloma siamense Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicranella divaricata (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Grimmia pilifera P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grimmia pilifera P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Tayloria rudolphiana (Garov.) Bruch & Schimp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tayloria rudolphiana (Garov.) Bruch & Schimp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Schlotheimia pungens E.B.Bartram Tên chấp nhận (Accepted Name): Schlotheimia pungens E.B.Bartram (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Zygodon viridissimus (Dicks.) Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zygodon viridissimus (Dicks.) Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Weissia longidens Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Weissia longidens Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichostomum crispulum Bruch Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichostomum crispulum Bruch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymodon constrictus (Mitt.) K.Saito (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum spathulatum (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum spathulatum (Dozy & Molk.) Dozy & Molk. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum montagneanum (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum montagneanum (Müll.Hal.) Bosch & Sande Lac. (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Daltonia splachnoides (Sm.) Hook. & Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Daltonia splachnoides (Sm.) Hook. & Taylor (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Chondria repens Børgesen, 1924 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondria repens Børgesen, 1924 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chondracanthus intermedius (Suringar) Hommersand, 1993 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondracanthus intermedius (Suringar) Hommersand, 1993 (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss Tên chấp nhận (Accepted Name): Gracilaria vermiculophylla (Ohmi) Papenfuss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.