
Torenia maculata
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia maculata (Bonati) Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia maculata (Bonati) Y.F.Deng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 536/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia maculata (Bonati) Y.F.Deng Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia maculata (Bonati) Y.F.Deng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia oblonga (Benth.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia oblonga (Benth.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia peduncularis Benth. ex Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia peduncularis Benth. ex Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia perennans (T.Yamaz.) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia perennans (T.Yamaz.) Eb.Fisch., Schäferh. & Kai Müll.
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia poilanei Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia poilanei Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia scandens Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia scandens Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Torenia violacea (Azaola ex Blanco) Pennell Tên chấp nhận (Accepted Name): Torenia violacea (Azaola ex Blanco) Pennell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Torilis japonica (Houtt.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Torilis japonica (Houtt.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Torricellia angulata Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Torricellia angulata Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Tortella fragilis (Drumm.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tortella fragilis (Drumm.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Tortella tortuosa (Schrad. ex Hedw.) Limpr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tortella tortuosa (Schrad. ex Hedw.) Limpr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Tournefortia montana Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tournefortia montana Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Touwia elliptica (Bosch & Sande Lac.) S.Olsson, Enroth & D.Quandt Tên chấp nhận (Accepted Name): Touwia elliptica (Bosch & Sande Lac.) S.Olsson, Enroth &
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxicopueraria peduncularis (Benth.) A.N.Egan & B.Pan Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxicopueraria peduncularis (Benth.) A.N.Egan & B.Pan (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxocarpus bonii Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxocarpus bonii Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Toxocarpus pierrei Costantin Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxocarpus pierrei Costantin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Toxocarpus villosus (Blume) Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxocarpus villosus (Blume) Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Toxocarpus wightianus Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Toxocarpus wightianus Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum asiaticum (Siebold & Zucc.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum asiaticum (Siebold & Zucc.) Nakai (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum axillare Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum axillare Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum dunnii (H.Lév.) H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum dunnii (H.Lév.) H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum gracilipes Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum gracilipes Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum jasminoides (Lindl.) Lem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum jasminoides (Lindl.) Lem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Trachelospermum lucidum (D.Don) Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trachelospermum lucidum (D.Don) Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.