
Vandenboschia radicans
Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.609 loài · trang 553/568

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia radicans (Sw.) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia speciosa (Willd.) G.Kunkel Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia speciosa (Willd.) G.Kunkel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandenboschia striata (D.Don) Ebihara Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia striata (D.Don) Ebihara (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Vandopsis gigantea (Lindl.) Pfitzer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandopsis gigantea (Lindl.) Pfitzer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla albida Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla albida Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla annamica Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla annamica Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla aphylla Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla aphylla Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla cardinalis Aver. & Nuraliev, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla cardinalis Aver. & Nuraliev, 2022 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Vanilla tiendatii Vuong, V.H.Bui, V.S.Dang & Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vanilla tiendatii Vuong, V.H.Bui, V.S.Dang & Aver. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Vasconcellea quercifolia A.St.-Hil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vasconcellea quercifolia A.St.-Hil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago cristata Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago cristata Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago denticulata Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago denticulata Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago harmandiana Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago harmandiana Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago leiocarpa Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago leiocarpa Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ventilago pauciflora Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ventilago pauciflora Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Venturiella perrottetii (Mont.) Pursell Tên chấp nhận (Accepted Name): Venturiella perrottetii (Mont.) Pursell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Verbascum coromandelianum (Vahl) Hub.-Mor. Tên chấp nhận (Accepted Name): Verbascum coromandelianum (Vahl) Hub.-Mor. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Verbena officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Verbena officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia cordata (Thunb.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia cordata (Thunb.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia fordii (Hemsl.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia fordii (Hemsl.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Vernicia montana
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernicia montana Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernicia montana Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia bonapartei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia bonapartei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia chevalieri Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia chevalieri Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Vernonia cynarea Tên chấp nhận (Accepted Name): Vernonia cynarea (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.