
Juncus filiformis
Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus filiformis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus filiformis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 118/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Juncus filiformis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Juncus filiformis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Luzula effusa Buchenau Tên chấp nhận (Accepted Name): Luzula effusa Buchenau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Tillandsia usneoides (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tillandsia usneoides (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Xyris tuberosa Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xyris tuberosa Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Xyris capensis Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xyris capensis Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon laosense Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon laosense Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon nantoense Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon nantoense Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon schochianum Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon schochianum Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon pusillum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon pusillum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Folioceros fuciformis (Mont.) D.C.Bhardwaj Tên chấp nhận (Accepted Name): Folioceros fuciformis (Mont.) D.C.Bhardwaj (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteroscyphus aselliformis (Reinw., Blume & Nees) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteroscyphus aselliformis (Reinw., Blume & Nees) Schiffn. (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Scapania undulata (L.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scapania undulata (L.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Schiffneria hyalina Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Schiffneria hyalina Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Schistochila caudata R.M.Schust. & J.J.Engel Tên chấp nhận (Accepted Name): Schistochila caudata R.M.Schust. & J.J.Engel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrocolea chevalieri (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrocolea chevalieri (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Colura conica (Sande Lac.) K.I.Goebel Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura conica (Sande Lac.) K.I.Goebel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Drepanolejeunea foliicola Horik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drepanolejeunea foliicola Horik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Symphyogynopsis gottscheana (Mont. & Nees) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphyogynopsis gottscheana (Mont. & Nees) Grolle (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Reboulia hemisphaerica (L.) Raddi Tên chấp nhận (Accepted Name): Reboulia hemisphaerica (L.) Raddi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Marchantia polymorpha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Marchantia polymorpha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Conocephalum conicum (L.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conocephalum conicum (L.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella kraussiana (Kunze) A.Braun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Psilotum complanatum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psilotum complanatum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dunaliella salina (Dunal) Teodoresco, 1905 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dunaliella salina (Dunal) Teodoresco, 1905 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.