Porella perrottetiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 528/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Porella perrottetiana (Mont.) Trevis. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus neriifolia Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus neriifolia Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Terminalia triptera Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Terminalia triptera Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteroblemma alternifolium (Blume) Cámara-Leret, Ridd.-Num. & Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteroblemma alternifolium (Blume) Cámara-Leret, Rid

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros rhodocalyx Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros rhodocalyx Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zanthoxylum myriacanthum Wall. ex Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zanthoxylum myriacanthum Wall. ex Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Selliguea griffithiana (Hook.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Selliguea griffithiana (Hook.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Sabia fasciculata Lecomte ex L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sabia fasciculata Lecomte ex L.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectaria vasta (Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectaria vasta (Blume) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa spinosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa spinosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Blumea megacephala (Randeria) Ching & Tseng Tên chấp nhận (Accepted Name): Blumea megacephala (Randeria) Ching & Tseng (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme intermedia Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme intermedia Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkianthus quinqueflorus Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkianthus quinqueflorus Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron ovatum (Lindl.) Planch. ex Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron ovatum (Lindl.) Planch. ex Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Firmiana colorata (Roxb.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Firmiana colorata (Roxb.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes chinensis (Rosenst.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes chinensis (Rosenst.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma retinervium Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma retinervium Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Stephania japonica (Thunb.) Miers Tên chấp nhận (Accepted Name): Stephania japonica (Thunb.) Miers (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Lindsaea cultrata (Willd.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindsaea cultrata (Willd.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ficus nervosa B.Heyne ex Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Ficus nervosa B.Heyne ex Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Metathelypteris flaccida (Blume) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Metathelypteris flaccida (Blume) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Camellia petelotii
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia petelotii (Merr.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia petelotii (Merr.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Lindera spicata Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lindera spicata Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrastigma pachyphyllum (Hemsl.) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrastigma pachyphyllum (Hemsl.) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.