
Angiopteris somae
Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris somae (Hayata) Makino & Nemoto Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris somae (Hayata) Makino & Nemoto (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 36/67

Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris somae (Hayata) Makino & Nemoto Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris somae (Hayata) Makino & Nemoto (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris tamdaoensis (Hayata) J.Y.Xiang & T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris tamdaoensis (Hayata) J.Y.Xiang & T.Wang (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris tonkinensis (Hayata) J.M.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris tonkinensis (Hayata) J.M.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Angiopteris yunnanensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Angiopteris yunnanensis Hieron. Tên chấp nhận (Accepted Name): Angiopteris yunnanensis Hieron. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ania angustifolia Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania angustifolia Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ania hongkongensis (Rolfe) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania hongkongensis (Rolfe) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Ania penangiana (Hook.f.) Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania penangiana (Hook.f.) Summerh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ania viridifusca (Hook.) Tang & W.T.Wang ex Summerh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ania viridifusca (Hook.) Tang & W.T.Wang ex Summerh. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisadenia pubescens Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisadenia pubescens Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aniseia martinicensis (Jacq.) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Aniseia martinicensis (Jacq.) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják Tên chấp nhận (Accepted Name): Aniselytron treutleri (Kuntze) Soják (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisocampium cumingianum C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisocampium cumingianum C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisocampium niponicum (Mett.) Yea C.Liu, W.L.Chiou & M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisocampium niponicum (Mett.) Yea C.Liu, W.L.Chiou & M.Kato (

Anisomeles indica
Danh pháp khoa học chuẩn: Anisomeles indica (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisomeles indica (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisopappus chinensis (L.) Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisopappus chinensis (L.) Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Anisoptera costata
Danh pháp khoa học chuẩn: Anisoptera costata Korth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisoptera costata Korth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Anisoptera thurifera (Blanco) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Anisoptera thurifera (Blanco) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Anna ophiorrhizoides (Hemsl.) B.L.Burtt & R.A.Davidson Tên chấp nhận (Accepted Name): Anna ophiorrhizoides (Hemsl.) B.L.Burtt & R.A.Davidson (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Anna submontana Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anna submontana Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Annamocalamus kontumensis H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Annamocalamus kontumensis H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Annamocarya sinensis (Dode) J.-F.Leroy Tên chấp nhận (Accepted Name): Annamocarya sinensis (Dode) J.-F.Leroy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Anneslea donnaiensis (Gagnep.) Kobuski Tên chấp nhận (Accepted Name): Anneslea donnaiensis (Gagnep.) Kobuski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Anneslea fragrans Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anneslea fragrans Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Annona crotonifolia Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Annona crotonifolia Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.