
Boergesenia forbesii
Danh pháp khoa học chuẩn: Boergesenia forbesii (Harv.) Feldmann Tên chấp nhận (Accepted Name): Boergesenia forbesii (Harv.) Feldmann (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 18/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Boergesenia forbesii (Harv.) Feldmann Tên chấp nhận (Accepted Name): Boergesenia forbesii (Harv.) Feldmann (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Boerhavia coccinea Mill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boerhavia coccinea Mill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Boerhavia diffusa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boerhavia diffusa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Boerhavia erecta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boerhavia erecta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Boerhavia repens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boerhavia repens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia petiolata Sirirugsa Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia petiolata Sirirugsa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis appendiculata (Willd.) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis appendiculata (Willd.) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis aspleniifolia (Bory) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis aspleniifolia (Bory) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis cadieri (Christ) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis cadieri (Christ) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis christensenii (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis christensenii (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis crispatula (Hook.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis crispatula (Hook.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis fengiana (Ching) S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis fengiana (Ching) S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis hainanensis Ching & C.H.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis hainanensis Ching & C.H.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis hekouensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis hekouensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Bolbitis heteroclita
Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis heteroclita (C.Presl) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis heteroclita (C.Presl) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis nodiflora (Bory) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis nodiflora (Bory) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis quoyana (Gaudich.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis quoyana (Gaudich.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis scalpturata (Fée) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis scalpturata (Fée) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis sinensis (Baker) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis sinensis (Baker) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis subcordata (Copel.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis subcordata (Copel.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Bolbitis tonkinensis (C.Chr. ex Ching) K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bolbitis tonkinensis (C.Chr. ex Ching) K.Iwats. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.