
Cyanotis axillaris
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis axillaris (L.) D.Don ex Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis axillaris (L.) D.Don ex Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 66/75

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis axillaris (L.) D.Don ex Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis axillaris (L.) D.Don ex Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis burmanniana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis burmanniana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis ciliata (Blume) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis ciliata (Blume) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis cristata (L.) D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis cristata (L.) D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanotis vaga (Lour.) Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanotis vaga (Lour.) Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanthillium cinereum (L.) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanthillium cinereum (L.) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyanthillium patulum (Dryand. ex Aiton) H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyanthillium patulum (Dryand. ex Aiton) H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea pinnula (Christ) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea pinnula (Christ) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea rheosara (Baker) M.Freiberg Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea rheosara (Baker) M.Freiberg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea surinamensis (Miq.) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea surinamensis (Miq.) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathocalyx annamensis Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathocalyx annamensis Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathocline purpurea (Buch.-Ham. ex D.Don) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathocline purpurea (Buch.-Ham. ex D.Don) Kuntze (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathophorum adiantum (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathostemma vietnamense Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathostemma vietnamense Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathula prostrata (L.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathula prostrata (L.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas balansae Warb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas balansae Warb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas bifida (Dyer) K.D.Hill Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas bifida (Dyer) K.D.Hill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas brachycantha K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas brachycantha K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp:

Cycas chevalieri
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas chevalieri Leandri Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas chevalieri Leandri (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas circinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas circinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas collina K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas collina K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas dolichophylla K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas dolichophylla K.D.Hill, T.H.Nguyên & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp

Cycas elongata
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas elongata (Leandri) D.Yue Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas elongata (Leandri) D.Yue Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.