Casearia flexuosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia flexuosa Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia flexuosa Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 28/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia flexuosa Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia flexuosa Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia fuliginosa (Blanco) Blanco Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia fuliginosa (Blanco) Blanco (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia glomerata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia glomerata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia graveolens Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia graveolens Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia grewiifolia Vent. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia grewiifolia Vent. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia membranacea Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia membranacea Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia spec I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia spec I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia tardieuae Lescot & Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia tardieuae Lescot & Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia velutina Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia velutina Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Casearia virescens Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Casearia virescens Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cassia bakeriana Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassia bakeriana Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cassia grandis L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassia grandis L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cassia javanica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassia javanica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cassytha capillaris Meisn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassytha capillaris Meisn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cassytha filiformis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cassytha filiformis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanea henryi (Skan) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanea henryi (Skan) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanea phansipanensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanea phansipanensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis acuminatissima (Blume) A.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis acuminatissima (Blume) A.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis annamensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis annamensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis argyrophylla King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis argyrophylla King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis arietina Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis arietina Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis armata (Roxb.) Spach Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis armata (Roxb.) Spach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis boisii Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis boisii Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis brevispinula Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis brevispinula Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.