Castanopsis calathiformis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis calathiformis (Skan) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis calathiformis (Skan) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 29/88
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis calathiformis (Skan) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis calathiformis (Skan) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis carlesii (Hemsl.) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis carlesii (Hemsl.) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ceratacantha Rehder & E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Castanopsis cerebrina
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis cerebrina (Hickel & A.Camus) Barnett Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis cerebrina (Hickel & A.Camus) Barnett (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chapaensis Luong Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chapaensis Luong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chevalieri Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chevalieri Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Castanopsis chinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis chinensis (Spreng.) Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Castanopsis choboensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis choboensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis choboensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis clarkei King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis clarkei King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis crassifolia Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis crassifolia Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis delavayi Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis delavayi Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis diversifolia (Kurz) King ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis diversifolia (Kurz) King ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis dongchoensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis dongchoensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis echinocarpa Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis echinocarpa Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis echinophora A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis echinophora A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis eyrei (Champ. ex Benth.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis faberi Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis faberi Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fabri Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fabri Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fargesii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fargesii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis ferox (Roxb.) Spach Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis ferox (Roxb.) Spach (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fissa (Champ. ex Benth.) Rehder & E.H.Wilson (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis fleuryi Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis fleuryi Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis formosana (Skan) Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis formosana (Skan) Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis guinieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis guinieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.