
Cananga brandisiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Cananga brandisiana (Pierre) I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Cananga brandisiana (Pierre) I.M.Turner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 67/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cananga brandisiana (Pierre) I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Cananga brandisiana (Pierre) I.M.Turner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus centralis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus centralis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Carissa carandas L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carissa carandas L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Colubrina asiatica (L.) Brongn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colubrina asiatica (L.) Brongn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis guinieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis guinieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Castanopsis choboensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis choboensis Hickel & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis choboensis Hickel & A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Centroceras clavulatum (C.Agardh) Mont. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centroceras clavulatum (C.Agardh) Mont. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Crouania attenuata (C.Agardh) J.Agardh Tên chấp nhận (Accepted Name): Crouania attenuata (C.Agardh) J.Agardh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Craibiodendron stellatum (Pierre) W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Craibiodendron stellatum (Pierre) W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus modeccoides Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus modeccoides Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cornopteris opaca (D.Don) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cornopteris opaca (D.Don) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Crateva unilocularis Buch.-Ham. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crateva unilocularis Buch.-Ham. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtandromoea grandiflora C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtandromoea grandiflora C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Camellia dormoyana
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia dormoyana (Pierre) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia dormoyana (Pierre) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Corchorus aestuans L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Corchorus aestuans L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton potabilis Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton potabilis Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra dongnaiensis Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra dongnaiensis Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne parishii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne parishii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma paniculatum (Ker Gawl.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma paniculatum (Ker Gawl.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex thomsonii Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex thomsonii Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Cyperus procerus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus procerus Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus procerus Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria chrysoclada (Müll.Hal.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria chrysoclada (Müll.Hal.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptopapillaria fuscescens (Hook.) M.Menzel Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptopapillaria fuscescens (Hook.) M.Menzel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.