
Cycas micholitzii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas micholitzii Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas micholitzii Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 70/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas micholitzii Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas micholitzii Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea kingii (Prain) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea kingii (Prain) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Crypteronia paniculata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Crypteronia paniculata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Canna indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canna indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới
Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis horripilata D.Falck & Lehtonen Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis horripilata D.Falck & Lehtonen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum laevifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum laevifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium insigne Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium insigne Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Chukrasia tabularis A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chukrasia tabularis A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris petelotii (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris petelotii (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissus discolor Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissus discolor Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Combretum quadrangulare Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Combretum quadrangulare Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gilbertii (A.Chev.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus sesquiflorus (Torr.) Mattf. & Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus sesquiflorus (Torr.) Mattf. & Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cnesmone tonkinensis (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cnesmone tonkinensis (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Crotalaria calycina
Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria calycina Schrank Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria calycina Schrank (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus aromaticus (Ridl.) Mattf. & Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus aromaticus (Ridl.) Mattf. & Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus cyperoides (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus cyperoides (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Cycas chevalieri
Danh pháp khoa học chuẩn: Cycas chevalieri Leandri Tên chấp nhận (Accepted Name): Cycas chevalieri Leandri (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Calyptrochaeta remotifolia (Müll.Hal.) Z.Iwats., B.C.Tan & Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Calyptrochaeta remotifolia (Müll.Hal.) Z.Iwats., B.C.Tan &

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelogyne roseans (Schltr.) R.Rice Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelogyne roseans (Schltr.) R.Rice (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Chionostomum rostratum (Griff.) Müll.Hal. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionostomum rostratum (Griff.) Müll.Hal. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cansjera rheedei J.F.Gmel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cansjera rheedei J.F.Gmel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.