Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây cảnh & hoa

568 loài · trang 14/24

Epithema ceylanicum (Epithema ceylanicum)

Epithema ceylanicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Epithema ceylanicum Gardner Tên chấp nhận (Accepted Name): Epithema ceylanicum Gardner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Epithema involucratum (Epithema involucratum)

Epithema involucratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Epithema involucratum (Roxb.) B.L.Burtt Tên chấp nhận (Accepted Name): Epithema involucratum (Roxb.) B.L.Burtt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Epithema saxatile (Epithema saxatile)

Epithema saxatile

Danh pháp khoa học chuẩn: Epithema saxatile Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Epithema saxatile Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Gesneriaceae
Equisetum arvense (Equisetum arvense)

Equisetum arvense

Danh pháp khoa học chuẩn: Equisetum arvense L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Equisetum arvense L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Equisetaceae
Equisetum debile (Equisetum debile)

Equisetum debile

Danh pháp khoa học chuẩn: Equisetum debile Roxb. ex Wall., 1829 Tên chấp nhận (Accepted Name): Equisetum debile Roxb. ex Wall., 1829 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Equisetaceae
Equisetum ramosissimum (Equisetum ramosissimum)

Equisetum ramosissimum

Danh pháp khoa học chuẩn: Equisetum ramosissimum Desf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Equisetum ramosissimum Desf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Equisetaceae
Equisetum scirpoides (Equisetum scirpoides)

Equisetum scirpoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Equisetum scirpoides Michx. Tên chấp nhận (Accepted Name): Equisetum scirpoides Michx. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Equisetaceae
Eranthemum ciliatum (Eranthemum ciliatum)

Eranthemum ciliatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Eranthemum ciliatum (Craib) Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Eranthemum ciliatum (Craib) Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Eranthemum pulchellum (Eranthemum pulchellum)

Eranthemum pulchellum

Danh pháp khoa học chuẩn: Eranthemum pulchellum Andrews Tên chấp nhận (Accepted Name): Eranthemum pulchellum Andrews (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Eranthemum tetragonum (Eranthemum tetragonum)

Eranthemum tetragonum

Danh pháp khoa học chuẩn: Eranthemum tetragonum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eranthemum tetragonum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Acanthaceae
Erechtites hieraciifolius (Erechtites hieraciifolius)

Erechtites hieraciifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Erechtites hieraciifolius (L.) Raf. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erechtites hieraciifolius (L.) Raf. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Erechtites valerianifolius (Erechtites valerianifolius)

Erechtites valerianifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Erechtites valerianifolius (Wolf ex Rchb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erechtites valerianifolius (Wolf ex Rchb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Eremospatha macrocarpa (Eremospatha macrocarpa)

Eremospatha macrocarpa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eremospatha macrocarpa Schaedtler Tên chấp nhận (Accepted Name): Eremospatha macrocarpa Schaedtler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Eria carinata (Eria carinata)

Eria carinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria carinata Gibson Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria carinata Gibson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Eria clausa (Eria clausa)

Eria clausa

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria clausa King & Pantl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria clausa King & Pantl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Eria coronaria (Eria coronaria)

Eria coronaria

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria coronaria (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria coronaria (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Eria gagnepainii (Eria gagnepainii)

Eria gagnepainii

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria gagnepainii A.D.Hawkes & A.H.Heller Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria gagnepainii A.D.Hawkes & A.H.Heller (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Eria roseans (Eria roseans)

Eria roseans

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria roseans Schltr. ex Mansf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria roseans Schltr. ex Mansf. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Eria scabrilinguis (Eria scabrilinguis)

Eria scabrilinguis

Danh pháp khoa học chuẩn: Eria scabrilinguis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eria scabrilinguis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Erigeron bonariensis (Erigeron bonariensis)

Erigeron bonariensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Erigeron bonariensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erigeron bonariensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Erigeron canadensis (Erigeron canadensis)

Erigeron canadensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Erigeron canadensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erigeron canadensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Erigeron sumatrensis (Erigeron sumatrensis)

Erigeron sumatrensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Erigeron sumatrensis Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erigeron sumatrensis Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Eriocapitella japonica (Eriocapitella japonica)

Eriocapitella japonica

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocapitella japonica (Thunb.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocapitella japonica (Thunb.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae
Eriocapitella rivularis (Eriocapitella rivularis)

Eriocapitella rivularis

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocapitella rivularis (Buch.-Ham. ex DC.) Christenh. & Byng Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocapitella rivularis (Buch.-Ham. ex DC.) Christenh. & Byng

Trung bình 365 ngày Ranunculaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.